MAY EXPORTS (VIET NAM) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 999 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU MAY (VIệT NAM)
5
进口笔数
999
出口笔数
$62.5K
进口金额
$33.90M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314610704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2DT5F9 |
| 成立日期 | 2017-09-05 |
| 联系地址 | Số 46 Đường Số 3, Khu Dân Cư Đại Phúc - Green Villas, Ấp 5, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU MAY (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | MAY EXPORTS (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46 Đường Số 3, Khu Dân Cư Đại Phúc - Green Villas, Ấp 38, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02866521105 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45.28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 230910 | 猫狗粮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $43.5K |
| 印度 | 4 | $19.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 413 | $12.48M |
| 沙特阿拉伯 | 126 | $6.60M |
| 卡塔尔 | 135 | $4.84M |
| 阿曼 | 146 | $4.02M |
| 越南 | 27 | $1.65M |
| 巴林 | 70 | $1.64M |
| 科威特 | 62 | $1.58M |
| 印度 | 10 | $340.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lulu Hypermarket LLC | 越南 | 1 | $43.5K | 柠檬及青柠 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 3 | $19.0K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Fair Exports India Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $10 | 冻去骨牛肉、冻牛舌 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lulu Hypermarket LLC | 阿联酋 | 361 | $10.63M | 其他食用蔬菜、其他香蕉 |
| Lulu Saudi Hypermarket Co. (Branch) | 沙特阿拉伯 | 49 | $5.12M | 坚果及种子、棉质套装 |
| Lulu Hypermarket Trading Co. W.L.L. | 卡塔尔 | 135 | $4.84M | 棉质衬衫、女式化纤服装 |
| Lulu Muscat Hypermarket Llc | 阿曼 | 145 | $3.97M | 其他食用蔬菜、其他香蕉 |
| Lulu Bahrain Hypermarket W.L.L. | 巴林 | 70 | $1.64M | 其他食用蔬菜、其他香蕉 |
| Lulu Center International General Trading & Contracting Co. W.L.L. | 科威特 | 50 | $1.54M | 其他鲜果、柠檬及青柠 |
| Lulu Saudi Hypermarkets Llc | 沙特阿拉伯 | 72 | $1.46M | 其他食用蔬菜、其他香蕉 |
| Lulu Hypermarket LLC | 越南 | 13 | $941.0K | 未磨肉桂、坚果及种子 |
| Lulu Express Fresh Market, Sole Proprietorship LLC | 阿联酋 | 19 | $732.3K | 醋制蔬菜、番茄调味汁 |
| Al Tayeb International General Trading LLC | 阿联酋 | 13 | $558.5K | 去骨牛肉、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 柠檬及青柠 | LULU HYPERMARKET LLC | 越南 | $43.5K |
| 2025-06-02 | 鲜洋葱青葱 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $6.2K |
| 2025-06-02 | 鲜洋葱青葱 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $5.1K |
| 2025-06-02 | 鲜洋葱青葱 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $1.4K |
| 2025-05-21 | 鲜洋葱青葱 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $5.1K |
| 2025-05-21 | 鲜洋葱青葱 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $1.4K |
| 2024-03-27 | 猫狗粮 | Fair Exports India Pvt. Ltd. | 印度 | $4 |
| 2024-03-27 | 猫狗粮 | FAIR EXPORTS INDIA PVT LTD | 印度 | $6 |
出口(共 999)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | LULU HYPERMARKET L L C | 阿联酋 | $12.1K |
| 2026-04-27 | 未磨肉桂 | LULU HYPERMARKET L L C | 阿联酋 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 胡椒粉 | LULU HYPERMARKET L L C | 阿联酋 | $6.5K |
| 2026-04-27 | 未磨肉桂 | LULU HYPERMARKET L L C | 阿联酋 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 胡椒粉 | LULU HYPERMARKET L L C | 阿联酋 | $15.7K |
| 2026-04-27 | 整粒胡椒 | LULU HYPERMARKET L L C | 阿联酋 | $26.4K |
| 2026-04-27 | 柠檬及青柠 | Lulu Muscat Hypermarket Llc | 阿曼 | $51.7K |
| 2026-04-24 | 非醋制豌豆制品 | Lulu Muscat Hypermarket Llc | 阿曼 | $552 |
| 2026-04-24 | 坚果及种子 | Lulu Muscat Hypermarket Llc | 阿曼 | $8.4K |
| 2026-04-24 | 其他单一果蔬汁 | Lulu Muscat Hypermarket Llc | 阿曼 | $1.3K |