MAY EXPORTS (VIET NAM) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 999 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU MAY (VIệT NAM)

5
进口笔数
999
出口笔数
$62.5K
进口金额
$33.90M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.73M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $338.1K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $650.4K · 25 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $853.5K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 29 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $995.1K · 24 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $728.9K · 23 笔2024-03进口 $10 · 1 笔出口 $1.36M · 34 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 41 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 39 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $892.9K · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $389.5K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 25 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 22 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $444.7K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $359.1K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $745.1K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $665.1K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $459.8K · 24 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 49 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $953.2K · 51 笔2025-05进口 $6.4K · 1 笔出口 $574.1K · 26 笔2025-06进口 $12.6K · 2 笔出口 $1.09M · 24 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $971.2K · 27 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $757.5K · 23 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 33 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $919.3K · 37 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $973.9K · 28 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 26 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $752.7K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $351.1K · 14 笔2026-03进口 $43.5K · 1 笔出口 $478.2K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $766.0K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $338.1K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $650.4K · 25 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $853.5K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 29 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $995.1K · 24 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $728.9K · 23 笔2024-03进口 $10 · 1 笔出口 $1.36M · 34 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 41 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 39 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $892.9K · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $389.5K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 25 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 22 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $444.7K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $359.1K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $745.1K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $665.1K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $459.8K · 24 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 49 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $953.2K · 51 笔2025-05进口 $6.4K · 1 笔出口 $574.1K · 26 笔2025-06进口 $12.6K · 2 笔出口 $1.09M · 24 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $971.2K · 27 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $757.5K · 23 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 33 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $919.3K · 37 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $973.9K · 28 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 26 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $752.7K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $351.1K · 14 笔2026-03进口 $43.5K · 1 笔出口 $478.2K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $766.0K · 14 笔

工商档案

企业注册号0314610704
企查查编码QVNY2DT5F9
成立日期2017-09-05
联系地址Số 46 Đường Số 3, Khu Dân Cư Đại Phúc - Green Villas, Ấp 5, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU MAY (VIỆT NAM)
企业英文名称MAY EXPORTS (VIET NAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 46 Đường Số 3, Khu Dân Cư Đại Phúc - Green Villas, Ấp 38, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02866521105
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45.28亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱
080550柠檬及青柠
230910猫狗粮

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080550柠檬及青柠
200819坚果及种子
070999其他食用蔬菜
080450番石榴芒果山竹
080119其他椰子
030462冻鲶鱼片
200989其他单一果蔬汁
070960鲜辣椒/甜椒
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$43.5K
印度4$19.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋413$12.48M
沙特阿拉伯126$6.60M
卡塔尔135$4.84M
阿曼146$4.02M
越南27$1.65M
巴林70$1.64M
科威特62$1.58M
印度10$340.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lulu Hypermarket LLC越南1$43.5K柠檬及青柠
Fair Exports (India) Private Ltd.印度3$19.0K其他食用蔬菜、冻去骨牛肉
Fair Exports India Pvt. Ltd.印度1$10冻去骨牛肉、冻牛舌

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lulu Hypermarket LLC阿联酋361$10.63M其他食用蔬菜、其他香蕉
Lulu Saudi Hypermarket Co. (Branch)沙特阿拉伯49$5.12M坚果及种子、棉质套装
Lulu Hypermarket Trading Co. W.L.L.卡塔尔135$4.84M棉质衬衫、女式化纤服装
Lulu Muscat Hypermarket Llc阿曼145$3.97M其他食用蔬菜、其他香蕉
Lulu Bahrain Hypermarket W.L.L.巴林70$1.64M其他食用蔬菜、其他香蕉
Lulu Center International General Trading & Contracting Co. W.L.L.科威特50$1.54M其他鲜果、柠檬及青柠
Lulu Saudi Hypermarkets Llc沙特阿拉伯72$1.46M其他食用蔬菜、其他香蕉
Lulu Hypermarket LLC越南13$941.0K未磨肉桂、坚果及种子
Lulu Express Fresh Market, Sole Proprietorship LLC阿联酋19$732.3K醋制蔬菜、番茄调味汁
Al Tayeb International General Trading LLC阿联酋13$558.5K去骨牛肉、其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27柠檬及青柠LULU HYPERMARKET LLC越南$43.5K
2025-06-02鲜洋葱青葱FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$6.2K
2025-06-02鲜洋葱青葱FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$5.1K
2025-06-02鲜洋葱青葱FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$1.4K
2025-05-21鲜洋葱青葱FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$5.1K
2025-05-21鲜洋葱青葱FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$1.4K
2024-03-27猫狗粮Fair Exports India Pvt. Ltd.印度$4
2024-03-27猫狗粮FAIR EXPORTS INDIA PVT LTD印度$6

出口(共 999)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27金枪鱼/鲣鱼制品LULU HYPERMARKET L L C阿联酋$12.1K
2026-04-27未磨肉桂LULU HYPERMARKET L L C阿联酋$2.3K
2026-04-27胡椒粉LULU HYPERMARKET L L C阿联酋$6.5K
2026-04-27未磨肉桂LULU HYPERMARKET L L C阿联酋$1.5K
2026-04-27胡椒粉LULU HYPERMARKET L L C阿联酋$15.7K
2026-04-27整粒胡椒LULU HYPERMARKET L L C阿联酋$26.4K
2026-04-27柠檬及青柠Lulu Muscat Hypermarket Llc阿曼$51.7K
2026-04-24非醋制豌豆制品Lulu Muscat Hypermarket Llc阿曼$552
2026-04-24坚果及种子Lulu Muscat Hypermarket Llc阿曼$8.4K
2026-04-24其他单一果蔬汁Lulu Muscat Hypermarket Llc阿曼$1.3K

相关企业 · 同类产品

MAY EXPORTS (VIET NAM) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →