Binh Minh Ceramic Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU BìNH MINH CERAMIC
41
进口笔数
0
出口笔数
$808.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703109711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9DMNPG |
| 成立日期 | 2023-02-27 |
| 联系地址 | 20 Ngô Gia Tự, khu 12, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH MINH CERAMIC |
| 企业英文名称 | BINH MINH CERAMIC IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 20 Ngô Gia Tự, khu 12, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84912902188 |
| 邮箱 | binhminhceramicbd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 41 | $808.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemser Tiles | 印度 | 11 | $231.2K | 低吸水率瓷砖 |
| SUNHEARRT CERAMIX PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $177.4K | 低吸水率瓷砖 |
| Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | 5 | $146.7K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| SUNSHINE TILES COMPANY PRIVATE LIMITED | 印度 | 10 | $130.2K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Rock Granito LLP | 印度 | 6 | $103.8K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Newark Ceramic | 印度 | 2 | $18.7K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Rollstar Granito LLP | 印度 | 2 | $298 | 低吸水率瓷砖、其他粘土 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-16 | 低吸水率瓷砖 | SUNHEARRT CERAMIX PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.0K |
| 2026-05-16 | 低吸水率瓷砖 | SUNHEARRT CERAMIX PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.2K |
| 2026-05-16 | 低吸水率瓷砖 | SUNHEARRT CERAMIX PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.6K |
| 2026-05-16 | 低吸水率瓷砖 | SUNHEARRT CERAMIX PRIVATE LIMITED | 印度 | $8.0K |
| 2026-05-16 | 低吸水率瓷砖 | SUNHEARRT CERAMIX PRIVATE LIMITED | 印度 | $8.0K |
| 2026-05-16 | 低吸水率瓷砖 | SUNHEARRT CERAMIX PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.6K |
| 2026-05-16 | 低吸水率瓷砖 | SUNHEARRT CERAMIX PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.8K |
| 2026-05-16 | 低吸水率瓷砖 | SUNHEARRT CERAMIX PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.9K |
| 2026-05-16 | 低吸水率瓷砖 | SUNHEARRT CERAMIX PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.6K |
| 2026-05-16 | 低吸水率瓷砖 | SUNHEARRT CERAMIX PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.4K |