LE HOA CO., LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 针织服装
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Lê Hoà
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$30.6K
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201122255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM74A1RS |
| 成立日期 | 2010-10-15 |
| 联系地址 | Số 191 Văn Cao, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Lệ Hoa |
| 企业英文名称 | LE HOA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 191 Văn Cao, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84316528079 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611300 | 针织服装 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $30.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 5 | $30.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 针织服装 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $113 |
| 2026-06-29 | 其他塑胶鞋 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $152 |
| 2026-06-29 | 针织服装 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $72 |
| 2026-06-29 | 其他塑胶鞋 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $178 |
| 2026-06-29 | 非医用橡胶手套 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $79 |
| 2026-06-29 | 其他塑胶鞋 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $53 |
| 2026-06-29 | 针织服装 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $313 |
| 2026-06-29 | 其他塑胶鞋 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $480 |
| 2026-06-29 | 针织服装 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $463 |
| 2026-06-29 | 其他塑胶鞋 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $98 |