EAGLE USA VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Eagle Usa Việt Nam
1
进口笔数
0
出口笔数
$154
进口金额
$0
出口金额
2023-05-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0312142786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX56UYWP |
| 成立日期 | 2013-01-28 |
| 联系地址 | Số 25 Đường Số 3, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EAGLE USA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EAGLE USA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25 Đường Số 3, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | 02836208623 |
| 邮箱 | lekhactuan87@gmail.com |
| 官网 | www.eagleusavietnam.com |
| 传真 | 02836208623 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $154 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Izavell Co., Ltd. | 日本 | 1 | $154 | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-24 | 其他护肤品 | IZAVELL CO LTD | 日本 | $36 |
| 2023-05-24 | 其他护肤品 | IZAVELL CO LTD | 日本 | $74 |
| 2023-05-24 | 其他护肤品 | IZAVELL CO LTD | 日本 | $31 |
| 2023-05-24 | 其他护肤品 | IZAVELL CO LTD | 日本 | $13 |