VAN PHAT CONSTRUCTION ARCHITECTURE INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他家禽机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư KIếN TRúC XâY DựNG VạN PHáT
14
进口笔数
0
出口笔数
$622.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316164702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYAPB0YF |
| 成立日期 | 2020-03-02 |
| 联系地址 | 23 Lô O, Đường Hoàng Quốc Việt nối dài, KDC Phú Mỹ, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KIẾN TRÚC XÂY DỰNG VẠN PHÁT |
| 企业英文名称 | VAN PHAT CONSTRUCTION ARCHITECTURE INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK1.52, KDC Khải Vy, Đường Đào Trí, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84937560661 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843629 | 其他家禽机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848110 | 减压阀 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 300590 | 医用敷料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $622.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO BIG HERDSMAN MACHINERY CO LTD | 中国 | 9 | $462.9K | 其他家禽机械、家禽机械零件 |
| YONG HAO (QINGDAO) INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 2 | $72.6K | 外科缝合针、其他塑料制品 |
| QINGDAO CASON ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | 1 | $62.5K | 温控处理设备、其他家禽机械 |
| BIG HERDSMAN MACHINERY (JIAOZHOU) CO LTD | 中国 | 1 | $24.9K | 其他家禽机械、其他农林机械 |
| QINGDAO RANICHE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $51 | 肉类家禽加工机、其他橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 其他家禽机械 | QINGDAO BIG HERDSMAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $34.8K |
| 2024-12-09 | 其他离心泵 | QINGDAO BIG HERDSMAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $168 |
| 2024-12-09 | 其他离心泵 | QINGDAO BIG HERDSMAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $474 |
| 2024-12-09 | 其他离心泵 | QINGDAO BIG HERDSMAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-09 | 其他离心泵 | QINGDAO BIG HERDSMAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $198 |
| 2024-10-07 | 固态存储设备 | QINGDAO RANICHE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-10-07 | 商业广告材料 | QINGDAO RANICHE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21 |
| 2024-07-31 | 绘画粉笔 | YONG HAO (QINGDAO) INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $850 |
| 2024-07-31 | 其他纸制品 | YONG HAO (QINGDAO) INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $158 |
| 2024-07-31 | 外科缝合针 | YONG HAO (QINGDAO) INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $148 |