Damian Tartian Trade Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 899 笔 · 主营 初级形态聚酰胺
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT DAMIAN TARTIAN
0
进口笔数
899
出口笔数
$0
进口金额
$29.58M
出口金额
—
最近进口
2023-09-12
最近出口
0
供应商数
180
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317647501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8S0RAF |
| 成立日期 | 2023-01-13 |
| 联系地址 | A5/33L9 Đường 1A, Ấp 1B, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DAMIAN TARTIAN |
| 企业英文名称 | DAMIAN TARTIAN PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A5/33L9 Đường 1A, Ấp 1B, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84868555569 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 684 | $22.91M |
| 越南 | 129 | $4.11M |
| 老挝 | 11 | $827.9K |
| 马来西亚 | 28 | $423.8K |
| 印度 | 17 | $232.1K |
| 坦桑尼亚 | 7 | $184.6K |
| 菲律宾 | 4 | $156.7K |
| 吉布提 | 1 | $129.9K |
| 墨西哥 | 3 | $118.5K |
| 中国香港 | 2 | $112.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 180)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuyao Yongzhibo Plastic Import and Export Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.63M | 初级形态聚酰胺 |
| Cangnan County Yunchu Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 36 | $1.20M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Wenzhou Yushuo Trade Co., Ltd. | 越南 | 23 | $1.07M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Nanyang Textile Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.04M | 初级形态PET(<78ml/g) |
| VTREND GROUP Ltd. | 中国 | 20 | $951.6K | 聚丙烯聚合物、其他饱和聚酯 |
| Foshan Group Xiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $809.0K | 初级形态聚酰胺、其他饱和聚酯 |
| Foshan Kaisheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $754.3K | 初级形态聚酰胺、其他多硫化物 |
| Foshan Shunde Yi Te Road New Material Co., Ltd. | 中国 | 21 | $564.3K | 聚氨酯、初级形态聚酰胺 |
| Fuzhou Xiangling Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 22 | $418.6K | PET塑料片材、其他塑料包装制品 |
| Jiangyin Shun Kee Plastic Co., Ltd. | 中国 | 21 | $403.5K | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 899)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-12 | 未梳棉纱 | WENZHOU XINGJUN IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 越南 | $16.6K |
| 2023-09-12 | 初级形态PET(<78ml/g) | JIANGYIN AGU INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2023-09-12 | 未梳棉纱 | WENZHOU XINGJUN IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 越南 | $16.5K |
| 2023-09-12 | 未梳棉纱 | WENZHOU XINGJUN IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 越南 | $16.1K |
| 2023-09-12 | 未梳棉纱 | WENZHOU XINGJUN IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 越南 | $16.6K |
| 2023-09-11 | 低粘度聚酯 | SHANGHAI YISHENG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $18.5K |
| 2023-09-11 | 低粘度聚酯 | SHANGHAI YISHENG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $13.9K |
| 2023-09-11 | 低粘度聚酯 | SHANGHAI YISHENG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $18.5K |
| 2023-09-10 | 未梳棉纱 | CANGNAN COUNTY YUNCHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2023-09-10 | 未梳棉纱 | CANGNAN COUNTY YUNCHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.6K |