Dien Khanh Thang Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DIêN KHáNH THăNG LONG
2
进口笔数
0
出口笔数
$67.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108217625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2NF51Y |
| 成立日期 | 2018-04-05 |
| 联系地址 | Số 2 ngách 305/3 Đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DIÊN KHÁNH THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | DIEN KHANH THANG LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngách 305/3 Đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84976066126 |
| 邮箱 | dienkhanhthanglong18@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 2 | $67.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUG AG | 瑞士 | 2 | $67.0K | 其他食品制剂、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 甜饼干 | HUG AG | 瑞士 | $8.5K |
| 2024-11-15 | 甜饼干 | HUG AG | 瑞士 | $5.9K |
| 2024-11-15 | 甜饼干 | HUG AG | 瑞士 | $5.9K |
| 2024-11-15 | 甜饼干 | HUG AG | 瑞士 | $837 |
| 2024-11-15 | 甜饼干 | HUG AG | 瑞士 | $1.7K |
| 2024-11-15 | 甜饼干 | HUG AG | 瑞士 | $1.7K |
| 2024-11-15 | 甜饼干 | HUG AG | 瑞士 | $9.6K |
| 2023-12-15 | 甜饼干 | HUG AG | 瑞士 | $8.2K |
| 2023-12-15 | 甜饼干 | HUG AG | 瑞士 | $789 |
| 2023-12-15 | 甜饼干 | HUG AG | 瑞士 | $5.9K |