VNSTAR STEEL STRUCTURAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 不锈钢焊管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư VNSTAR
3
进口笔数
0
出口笔数
$115.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316234780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHSG6P2 |
| 成立日期 | 2020-04-14 |
| 联系地址 | Số 850 Xa Lộ Hà Nội, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ VNSTAR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 850 Xa Lộ Hà Nội, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0903772607 |
| 邮箱 | vnstarcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $115.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU JIXINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $115.0K | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 焊接方钢管 | GUANGZHOU JIXINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-08-15 | 不锈钢焊管 | GUANGZHOU JIXINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $34.4K |
| 2024-08-15 | 焊接方钢管 | GUANGZHOU JIXINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-07-23 | 焊接方钢管 | GUANGZHOU JIXINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-07-23 | 不锈钢焊管 | GUANGZHOU JIXINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2024-07-23 | 焊接方钢管 | GUANGZHOU JIXINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-07-15 | 不锈钢焊管 | GUANGZHOU JIXINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $24.8K |