Tay Tien Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 吹塑机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Tây Tiến
68
进口笔数
0
出口笔数
$1.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313060374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AW974T |
| 成立日期 | 2014-12-19 |
| 联系地址 | Số 55 đường S2, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT TÂY TIẾN |
| 企业英文名称 | TAY TIEN TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, Đường 9A, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84933185536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847730 | 吹塑机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847982 | 混合机 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $1.82M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Eceng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 15 | $518.3K | 吹塑机、非注塑模具 |
| Zhejiang Zplast Qimei Co., Ltd. | 中国 | 11 | $282.4K | 吹塑机、其他橡塑机械 |
| Zhangjiagang Zenith Beverage Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $281.2K | 吹塑机、其他橡塑机械 |
| Jiangsu New Eceng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $257.8K | 吹塑机、8477机器零件 |
| Taizhou Huiyuan Mould Co., Ltd. | 中国 | 8 | $223.9K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Tederic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $102.3K | 注塑机、8477机器零件 |
| Ningbo Smanl Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 7 | $56.1K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.2K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Zhangjiagang Zenith Beverage Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $23.7K | 吹塑机、其他橡塑机械 |
| Guangzhou Yaohuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他气泵 | JIANGSU NEW ECENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 非注塑模具 | JIANGSU NEW ECENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 其他橡塑机械 | NINGBO SMANL ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | NINGBO SMANL ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD | 中国 | $812 |
| 2026-04-24 | 吹塑机 | JIANGSU NEW ECENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $39.5K |
| 2026-04-24 | 吹塑机 | JIANGSU NEW ECENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $39.5K |
| 2026-04-24 | 非注塑模具 | JIANGSU NEW ECENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 其他气泵 | JIANGSU NEW ECENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 混合机 | NINGBO SMANL ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD | 中国 | $983 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | NINGBO SMANL ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD | 中国 | $812 |