Duy Binh Trading & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 非在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT DUY BìNH
13
进口笔数
0
出口笔数
$245.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101170287-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBFQKY8F |
| 成立日期 | 2016-06-09 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Charmington La Pointe, Số 181 đường Cao Thắng (nối dài), Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT DUY BÌNH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Charmington La Pointe, Số 181 đường Cao Thắn, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0963606868 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 11 | $227.6K |
| 西班牙 | 1 | $9.8K |
| 法国 | 1 | $8.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C.H.S STEELWORKS SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $224.4K | 阀门龙头、其他钢铁结构体 |
| Macoga S.A. | 西班牙 | 1 | $9.8K | 钢铁软管、其他玻璃纤维 |
| Endress+Hauser International AG | 德国 | 1 | $8.1K | 液体流量计、压力测量仪 |
| AFC VALVES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $3.2K | 阀门龙头、减压阀 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 阀门龙头 | C.H.S STEELWORKS SDN BHD | 马来西亚 | $4.1K |
| 2024-10-03 | 阀门龙头 | C.H.S STEELWORKS SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2024-09-27 | 阀门龙头 | C.H.S STEELWORKS SDN BHD | 马来西亚 | $5.2K |
| 2024-09-27 | 阀门龙头 | C.H.S STEELWORKS SDN BHD | 马来西亚 | $62.8K |
| 2024-09-27 | 阀门龙头 | C.H.S STEELWORKS SDN BHD | 马来西亚 | $5.1K |
| 2024-09-27 | 阀门龙头 | C.H.S STEELWORKS SDN BHD | 马来西亚 | $6.7K |
| 2024-08-12 | 其他钢铁管件 | C.H.S STEELWORKS SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2024-08-12 | 其他钢铁管件 | C.H.S STEELWORKS SDN BHD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2024-08-12 | 其他钢铁管件 | C.H.S STEELWORKS SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2024-08-12 | 其他钢铁管件 | C.H.S STEELWORKS SDN BHD | 马来西亚 | $2.6K |