SD Construction & Engineering Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 热带成型木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT Và XâY DựNG SD
112
进口笔数
0
出口笔数
$1.34M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316203292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJK7350V |
| 成立日期 | 2020-03-19 |
| 联系地址 | 184/52 Nguyễn Văn Lượng, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG SD |
| 企业英文名称 | SD CONSTRUCTION AND ENGINEERING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 184/52 Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84867032979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440922 | 热带成型木材 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 83 | $972.8K |
| 中国 | 29 | $369.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV TVP Prime Wood | 印度尼西亚 | 44 | $570.6K | 热带成型木材、针叶木制品 |
| Jiashan Wansheng Electronics Co., Ltd. | 中国 | 29 | $369.4K | 未装壳扬声器、喷砂机 |
| CV Anugerah Brilliant Putra | 印度尼西亚 | 21 | $191.5K | 热带成型木材 |
| CV Jaya Abadi | 印度尼西亚 | 7 | $101.3K | 热带成型木材、甜饼干 |
| CV Lumbung Artha Samudra | 印度尼西亚 | 3 | $40.7K | 木制座椅、其他木家具 |
| CV Bintang Ika Persada | 印度尼西亚 | 2 | $19.6K | 其他热带木材、热带成型木材 |
| PT Sang Won | 印度尼西亚 | 3 | $16.6K | 热带成型木材、其他非针叶木 |
| PT Tohitindo Multicraft Industries | 印度尼西亚 | 1 | $14.7K | 热带成型木材、热带梅兰蒂木 |
| PT Semangat Rajawali Samudra | 印度尼西亚 | 1 | $10.3K | 6mm以上木材、针叶木制品 |
| CV Drojogan Berkah Karya | 印度尼西亚 | 1 | $7.7K | 热带成型木材、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 热带成型木材 | PT TOHITINDO MULTICRAFT INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $14.7K |
| 2025-12-12 | 其他功能机器 | JIASHAN WANSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-12 | 未装壳扬声器 | JIASHAN WANSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-12-12 | 未装壳扬声器 | JIASHAN WANSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-12 | 未装壳扬声器 | JIASHAN WANSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-07-03 | 其他功能机器 | JIASHAN WANSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-07-03 | 未装壳扬声器 | JIASHAN WANSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-07-03 | 未装壳扬声器 | JIASHAN WANSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-07-03 | 未装壳扬声器 | JIASHAN WANSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-04-11 | 其他功能机器 | JIASHAN WANSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $6.3K |