DEPOT CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Depot
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$102.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106199917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6QU729 |
| 成立日期 | 2013-06-06 |
| 联系地址 | Cụm Yên Bắc, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DEPOT |
| 企业英文名称 | DEPOT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Yên Bắc, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842462927758 |
| 邮箱 | xaydungdepot@gmail.com |
| 官网 | depot.com.vn |
| 传真 | 0438783513 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $102.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongrun Vietnam Bio Foods Co., Ltd. | 越南 | 8 | $102.4K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 塑料管件 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-03-28 | 钢铁螺钉螺栓 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-03-28 | 塑料封口件 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-03-28 | 塑料管件 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-03-28 | 铜绕组线 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-28 | 自粘塑料卷 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $192 |
| 2026-03-28 | 塑料管件 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-03-28 | 阀门龙头 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-03-28 | 自动断路器 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-03-28 | 塑料管件 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $5 |