Dahye Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 495 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DAHYE

13
进口笔数
495
出口笔数
$42.4K
进口金额
$1.71M
出口金额
2026-02-02
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 15 笔2023-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $47.3K · 10 笔2023-12进口 $127 · 1 笔出口 $35.8K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 15 笔2024-07进口 $137 · 1 笔出口 $49.4K · 15 笔2024-08进口 $5.2K · 3 笔出口 $32.3K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 12 笔2025-02进口 $273 · 1 笔出口 $26.1K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 15 笔2025-04进口 $21.6K · 1 笔出口 $29.7K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 13 笔2025-10进口 $8.4K · 2 笔出口 $45.0K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 17 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $39.5K · 15 笔2026-02进口 $0 · 1 笔出口 $41.0K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 15 笔2023-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $47.3K · 10 笔2023-12进口 $127 · 1 笔出口 $35.8K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 15 笔2024-07进口 $137 · 1 笔出口 $49.4K · 15 笔2024-08进口 $5.2K · 3 笔出口 $32.3K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 12 笔2025-02进口 $273 · 1 笔出口 $26.1K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 15 笔2025-04进口 $21.6K · 1 笔出口 $29.7K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 13 笔2025-10进口 $8.4K · 2 笔出口 $45.0K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 17 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $39.5K · 15 笔2026-02进口 $0 · 1 笔出口 $41.0K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 16 笔

工商档案

企业注册号2300953663
企查查编码QVN99A7FXM
成立日期2016-12-05
联系地址Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 8, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DAHYE
企业英文名称DAHYE PRODUCTION AND TRADING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 8, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84389734638
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
848079非注塑模具
392340塑料卷轴
851580其他焊接机
851590焊接机零件
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392340塑料卷轴
392690其他塑料制品
392061聚碳酸酯塑料片
848079非注塑模具
851590焊接机零件
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国7$41.4K
越南6$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南402$1.54M
印度88$153.8K
韩国5$10.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sung Won Jung Mil Co.韩国4$31.7K非注塑模具、塑料卷轴
Sung Won Jung Mil Co.希腊1$8.1K非注塑模具
SUNG WON JUNG MIL CO LTD韩国2$1.5K非注塑模具、焊接机零件
DYT Vietnam Co., Ltd.越南6$1.1K自粘塑料片、PET塑料片材

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samju Vina Co., Ltd.越南93$582.8K自粘塑料片、PET塑料片材
Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南75$427.8K自粘塑料片、PET塑料片材
CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南117$228.9K自粘塑料片、其他塑料制品
Shinsung C & T Co., Ltd.印度77$150.7K自粘塑料片、PET塑料片材
ESD Work Vina Co., Ltd.越南33$130.3K自粘塑料片、非泡沫塑料片
Dongsung Vina Co., Ltd.越南38$83.0K自粘塑料片、其他塑料包装制品
CDL Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南11$77.1K其他塑料包装制品
Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南23$7.7K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Segyung Vina Co., Ltd.越南12$5.3K自粘塑料片、PET塑料片材
UIL Electronics India Pvt. Ltd.印度11$3.2K自粘塑料片、PET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02电力控制板SUNG WON JUNG MIL CO LTD韩国$0
2026-02-02焊接机零件SUNG WON JUNG MIL CO LTD韩国$0
2026-02-02非注塑模具SUNG WON JUNG MIL CO LTD韩国$0
2026-01-13非注塑模具SUNG WON JUNG MIL CO LTD韩国$1.5K
2025-10-27非注塑模具SUNG WON JUNG MIL CO韩国$3.7K
2025-10-27非注塑模具SUNG WON JUNG MIL CO韩国$1.4K
2025-10-27非注塑模具SUNG WON JUNG MIL CO韩国$3.0K
2025-10-23自粘塑料卷CONG TY TNHH DYT VIET NAM越南$257
2025-04-14非注塑模具SUNG WON JUNG MIL CO韩国$3.0K
2025-04-14非注塑模具SUNG WON JUNG MIL CO韩国$663

出口(共 495)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品SAMJU VINA CO LTD越南$246
2026-04-27其他塑料制品SAMJU VINA CO LTD越南$919
2026-04-27其他塑料制品SAMJU VINA CO LTD越南$1.6K
2026-04-27其他塑料制品SAMJU VINA CO LTD越南$88
2026-04-21其他塑料包装制品CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$517
2026-04-21其他塑料制品CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$1.9K
2026-04-20塑料卷轴Shin Sung C&T Co., Ltd.韩国$790
2026-04-20其他塑料制品CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$438
2026-04-19其他塑料包装制品CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$696
2026-04-19其他塑料包装制品CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$272

相关企业 · 同类产品

Dahye Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →