Dahye Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 530 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DAHYE
13
进口笔数
530
出口笔数
$42.4K
进口金额
$1.78M
出口金额
2026-02-02
最近进口
2026-06-29
最近出口
3
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300953663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99A7FXM |
| 成立日期 | 2016-12-05 |
| 联系地址 | Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 8, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DAHYE |
| 企业英文名称 | DAHYE PRODUCTION AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 8, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84389734638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $41.4K |
| 越南 | 6 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 428 | $1.61M |
| 印度 | 93 | $155.3K |
| 韩国 | 9 | $17.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Won Jung Mil Co. | 韩国 | 6 | $33.3K | 非注塑模具、塑料卷轴 |
| Sung Won Jung Mil Co. | 希腊 | 1 | $8.1K | 非注塑模具 |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 97 | $611.8K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 82 | $451.0K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 136 | $315.5K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Shinsung C & T Co., Ltd. | 印度 | 77 | $150.7K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $132.6K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 41 | $85.7K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Shin Sung C&T Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $12.9K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $8.7K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $5.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| UIL ELECTRONICS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 16 | $4.6K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 电力控制板 | Sung Won Jung Mil Co. | 韩国 | $0 |
| 2026-02-02 | 焊接机零件 | Sung Won Jung Mil Co. | 韩国 | $0 |
| 2026-02-02 | 非注塑模具 | Sung Won Jung Mil Co. | 韩国 | $0 |
| 2026-01-13 | 非注塑模具 | Sung Won Jung Mil Co. | 韩国 | $1.5K |
| 2025-10-27 | 非注塑模具 | Sung Won Jung Mil Co. | 韩国 | $3.7K |
| 2025-10-27 | 非注塑模具 | Sung Won Jung Mil Co. | 韩国 | $1.4K |
| 2025-10-27 | 非注塑模具 | Sung Won Jung Mil Co. | 韩国 | $3.0K |
| 2025-10-23 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | $257 |
| 2025-04-14 | 非注塑模具 | SUNG WON JUNG MIL CO | 韩国 | $3.0K |
| 2025-04-14 | 非注塑模具 | SUNG WON JUNG MIL CO | 韩国 | $663 |
出口(共 530)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | $894 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | $102 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | $322 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | $330 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | $319 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | $322 |