NEG Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEG VIệT NAM
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107609411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00AXYWA |
| 成立日期 | 2016-10-25 |
| 联系地址 | Số 12 ngõ 102 đường Nguyễn Đình Hoàn, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NEG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 ngõ 102 đường Nguyễn Đình Hoàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +84982103193 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 960321 | 牙刷 |
| 821520 | 餐具套装 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 441990 | 木制餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $584.8K |
| 韩国 | 12 | $525.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lovli Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $489.3K | 塑料家用制品、化妆刷 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $214.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Shuxin Baby Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.8K | 塑料家用制品、塑料封口件 |
| Hunan Royal Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $68.6K | 其他座椅、塑料餐具 |
| Shenzhen Zhongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.5K | 塑料家用制品、塑料卫浴器具 |
| SHENZHEN ANKOU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $38.7K | 塑料餐具 |
| Bluemama Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $35.7K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Dongguan Jinhong Rubber & Plastic Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $33.7K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Shantou Chenghai Baohan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 非针织围巾、棉毯 |
| Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.6K | 塑料餐具、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU SHUXIN BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-10 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU SHUXIN BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU SHUXIN BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-10 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | GUANGZHOU SHUXIN BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-10 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU SHUXIN BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-10 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU SHUXIN BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-10 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | GUANGZHOU SHUXIN BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-10 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | GUANGZHOU SHUXIN BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-10 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU SHUXIN BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | GUANGZHOU SHUXIN BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.8K |