Central Vietnam Posts & Telecommunications Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần xây lắp Bưu điện Miền Trung
85
进口笔数
12
出口笔数
$7.61M
进口金额
$120.4K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-01-30
最近出口
18
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400458940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVY95NE9 |
| 成立日期 | 2004-01-30 |
| 联系地址 | 50B Nguyễn Du, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP BƯU ĐIỆN MIỀN TRUNG |
| 企业英文名称 | CENTRAL VIETNAM POSTS AND TELECOMMUNICATIONS CONSTRUCTION JOINT - STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 50B Nguyễn Du, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Sản xuất vật liệu xây dựng và những vật liệu khác phục vụ cho hoạt động của doanh nghiệp và nhu cầu xây dựng dân dụng. Kinh doanh Xuất nhập khẩu vật tư thiết bị, máy xây dựng, trang thiết bị nội thất, cáp viễn thông và các vật tư khác. Cung cấp các dịch vụ: tư vấn, thiết kế, dịch vụ lao động, đầu tư. Đầu tư trong các lĩnh vực: Bưu chính viễn thông, công nghiệp, nhà ở và các lĩnh vực đầu tư khác. Tư vấn, lập dự án đầu tư xây dựng; Khảo sát, thiết kế công trình bưu chính, viễn thông, điện tử, tin học, công nghiệp và dân dụng. Thực hiện các dịch vụ hỗ trợ xây dựng, giám sát thi công. Bảo trì, bảo dưỡng các thiết bị thuộc chuyên ngành bưu chính, viễn thông, tin học, điện, điện tử; Sản xuất vật tư, vật liệu bưu chính viễn thông (Địa điểm sản xuất đặt tại Kho A5, Tổ 26, phường Hòa Minh, quận Liên Chiểu, TP Đà Nẵng). 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 55101 - Khách sạn 47412 - Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842363888990 |
| 邮箱 | ctc@dng.vnn.vn |
| 传真 | 5113863669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.8766亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 910610 | 计时装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 852352 | 智能卡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481141 | 自粘纸板 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 852352 | 智能卡 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $7.61M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $120.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huansheng Photovoltaic (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.55M | 光伏组件、其他钢铁制品 |
| Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $1.13M | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Guangzhou Sanjing Electric Co., Ltd. | 中国 | 11 | $990.7K | 静止变流器、其他离心泵 |
| Aiko Energy Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $931.3K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 6 | $589.5K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 5 | $424.8K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 3 | $227.6K | 光伏组件、高纯硅 |
| Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 3 | $179.3K | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| AE Solar Co., Ltd. | 中国 | 3 | $105.0K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Shenzhen Newhope Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.8K | 贱金属配件、其他办公设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $71.9K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $48.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 电测仪表 | GUANGZHOU SANJING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-12 | 电测仪表 | GUANGZHOU SANJING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-08 | 光伏组件 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $47.0K |
| 2026-04-08 | 光伏组件 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $47.0K |
| 2026-04-03 | 静止变流器 | SHENZHEN SOSEN INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-03 | 静止变流器 | SHENZHEN SOSEN INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-03 | 静止变流器 | SHENZHEN SOSEN INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-03 | 静止变流器 | SHENZHEN SOSEN INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-03 | 静止变流器 | SHENZHEN SOSEN INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-03 | 静止变流器 | SHENZHEN SOSEN INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $86.1K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他办公设备 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $12.8K |
| 2026-01-30 | 自粘纸板 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $139 |
| 2026-01-30 | 其他办公设备 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $148 |
| 2026-01-30 | 其他电视摄像机 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-30 | 单功能打印机 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $332 |
| 2026-01-30 | 其他办公设备 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-01-30 | 智能卡 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $906 |
| 2026-01-27 | 其他电视摄像机 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-27 | 自粘纸板 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $139 |
| 2026-01-27 | 其他办公设备 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $12.8K |