DONG VINH SERVICE TRADING COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ ĐôNG VINH
22
进口笔数
0
出口笔数
$253.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-21
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304286431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ1KCX3T |
| 成立日期 | 2006-04-07 |
| 联系地址 | Tầng 17, số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ ĐÔNG VINH |
| 企业英文名称 | DONG VINH SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 邮箱 | sales@dovitech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 848140 | 安全阀 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 380210 | 活性碳 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $80.4K |
| 德国 | 3 | $79.7K |
| 中国 | 11 | $74.2K |
| 法国 | 1 | $12.6K |
| 韩国 | 2 | $5.8K |
| 中国台湾 | 1 | $950 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WATCH WATER GmbH | 德国 | 3 | $79.7K | 其他矿产品、其他化学制剂 |
| Doshion Polyscience Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $57.1K | 聚合物离子交换剂、其他有机化合物 |
| Dongguan Chihon Water Treatment Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.3K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Valens Pharmachem Private Ltd. | 印度 | 1 | $23.4K | 聚合物离子交换剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Zhejiang Ailipu Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.3K | 其他往复泵、计量液体泵 |
| BIO-UV Group | 法国 | 1 | $12.6K | 水净化机械、紫外线红外线灯 |
| Shen Zhen Ultrafiltration Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| DCSENG Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.8K | 电力控制板、铣削工具 |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 家用炊具、LED灯具 |
| Qizhong Chemical Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | 1 | $990 | 活性碳、化工残渣 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 其他化学制剂 | Doshion Polyscience Pvt. Ltd. | 印度 | $1.9K |
| 2026-07-15 | 活性碳 | Qizhong Chemical Co., Ltd. | 中国 | $990 |
| 2026-07-13 | 聚合物离子交换剂 | Doshion Polyscience Pvt. Ltd. | 印度 | $29.4K |
| 2026-07-13 | 聚合物离子交换剂 | Doshion Polyscience Pvt. Ltd. | 印度 | $3.0K |
| 2026-07-09 | 过滤净化器零件 | Shen Zhen Ultrafiltration Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.5K |
| 2025-12-29 | 电力控制板 | DCSENG Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2025-12-29 | 聚合物离子交换剂 | Doshion Polyscience Pvt. Ltd. | 印度 | $22.8K |
| 2025-12-29 | 750W-75kW直流电机 | DCSENG Co., Ltd. | 韩国 | $522 |
| 2025-12-29 | 金属切割锯 | DCSENG Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2025-12-08 | 计量液体泵 | Zhejiang Ailipu Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |