TECFLOOR VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TECFLOOR VIệT NAM
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108930730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMBWV2S6 |
| 成立日期 | 2019-10-07 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa Nhà Lilama 10, số 56 Đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TECFLOOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TECFLOOR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa Nhà Lilama 10, số 56 Đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +842437834495 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATFLOR INC | 中国 | 24 | $897.3K | 其他钢铁结构体、PVC地板/墙覆盖物 |
| CHANGZHOU SUNYAR INTERNATIONAL INC | 中国 | 9 | $272.2K | 其他钢铁结构体 |
| JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 6 | $97.6K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| CHANGZHOU PELOPS ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $73.6K | PVC单丝棒材、聚合物胶粘剂 |
| SHANGHAI RAMPART IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 4 | $32.6K | 其他塑料建材、PVC单丝棒材 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU SUNYAR INTERNATIONAL INC | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU SUNYAR INTERNATIONAL INC | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU SUNYAR INTERNATIONAL INC | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU SUNYAR INTERNATIONAL INC | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU SUNYAR INTERNATIONAL INC | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU SUNYAR INTERNATIONAL INC | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU SUNYAR INTERNATIONAL INC | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU SUNYAR INTERNATIONAL INC | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU SUNYAR INTERNATIONAL INC | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU SUNYAR INTERNATIONAL INC | 中国 | $1.7K |