PHU THINH GENERAL TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Phú Thịnh
6
进口笔数
0
出口笔数
$239.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3001806373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYC9KGD6 |
| 成立日期 | 2014-11-26 |
| 联系地址 | Số 15A, đường Phan Đình Phùng, Thị Trấn Hương Khê, Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP PHÚ THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15A, đường Phan Đình Phùng, Xã Hương Khê, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật hiện hành. 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 46201 - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46613 - Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 56101 - Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 电话 | +84912850868 |
| 传真 | 02393870555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $69.6K |
| 马来西亚 | 1 | $52.9K |
| 韩国 | 1 | $51.8K |
| 中国 | 1 | $39.2K |
| 波兰 | 1 | $26.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OCEAN FRESH SEAFOOD PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $52.9K | 其他冷冻金枪鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| FIRST INTERNATIONAL CORP ORATION | 韩国 | 1 | $51.8K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Kyorei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $46.2K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| FUJIAN SHENBIAO AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $39.2K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| FAYMAN EUROPE LTD | 波兰 | 1 | $26.4K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Fukuoka Uoichiba Co., Ltd. | 日本 | 1 | $23.4K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-21 | 冷冻鸡肉块 | FAYMAN EUROPE LTD | 波兰 | $26.4K |
| 2024-04-12 | 其他冷冻鱼 | KYOREI CO LTD | 日本 | $46.2K |
| 2024-04-09 | 冻鲭鱼 | FUKUOKA UOICHIBA CO LTD | 日本 | $23.4K |
| 2024-02-01 | 其他冷冻鱼 | OCEAN FRESH SEAFOOD PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $52.9K |
| 2024-01-24 | 其他冷冻鱼 | FIRST INTERNATIONAL CORP ORATION | 韩国 | $24.4K |
| 2024-01-24 | 其他冷冻鱼 | FIRST INTERNATIONAL CORP ORATION | 韩国 | $25.3K |
| 2024-01-24 | 其他冷冻鱼 | FIRST INTERNATIONAL CORP ORATION | 韩国 | $2.1K |
| 2024-01-19 | 其他冷冻鱼 | FUJIAN SHENBIAO AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $39.2K |