Dai Phong Production & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xây Dựng Đại Phong
5
进口笔数
21
出口笔数
$120.9K
进口金额
$878.1K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-03-17
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309941517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0NFAQC |
| 成立日期 | 2010-04-27 |
| 联系地址 | 462/11 Điện Biên Phủ, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XÂY DỰNG ĐẠI PHONG |
| 企业英文名称 | DAI PHONG PRODUCTION AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 462/11 Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84838181788 |
| 邮箱 | info@daiphongvn.com |
| 官网 | www.daiphongvn.com |
| 传真 | +84838181788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847982 | 混合机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $120.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 21 | $878.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shunde Huanrun Imp. & Exp. Co., Ltd. of Foshan | 中国 | 1 | $73.2K | 通风罩、其他家用电动热器 |
| Ningbo Yowin Pipe Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 金属增强橡胶管、钢铁软管 |
| CIXI XINYI SANITARY WARES CO.,LTD | 中国 | 1 | $13.3K | 塑料家用制品 |
| Yuyao Smartlife Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 手动气泵、非乙烯塑料袋 |
| Yuyao Xinliangchen Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 硫化橡胶管、钢制浴缸 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PPD E&C Co., Ltd. | 柬埔寨 | 21 | $878.1K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 塑料家用制品 | CIXI XINYI SANITARY WARES CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-17 | 塑料家用制品 | CIXI XINYI SANITARY WARES CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 塑料家用制品 | CIXI XINYI SANITARY WARES CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-17 | 钢铁软管 | NINGBO YOWIN PIPE | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-17 | 钢铁软管 | NINGBO YOWIN PIPE | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-17 | 钢铁软管 | NINGBO YOWIN PIPE | 中国 | $700 |
| 2026-04-17 | 钢铁软管 | NINGBO YOWIN PIPE | 中国 | $700 |
| 2026-04-17 | 钢铁软管 | NINGBO YOWIN PIPE | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-17 | 塑料家用制品 | CIXI XINYI SANITARY WARES CO.,LTD | 中国 | $980 |
| 2026-04-17 | 塑料家用制品 | CIXI XINYI SANITARY WARES CO.,LTD | 中国 | $950 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他钢铁结构体 | PPD E & C CO LTD | 柬埔寨 | $18.3K |
| 2026-03-17 | 其他钢铁结构体 | PPD E & C CO LTD | 柬埔寨 | $13.9K |
| 2026-03-17 | 其他钢铁结构体 | PPD E & C CO LTD | 柬埔寨 | $3.5K |
| 2026-03-17 | 其他钢铁结构体 | PPD E & C CO LTD | 柬埔寨 | $950 |
| 2025-12-18 | 其他钢铁结构体 | PPD E & C CO LTD | 柬埔寨 | $13.3K |
| 2025-12-18 | 其他钢铁结构体 | PPD E & C CO LTD | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2025-12-18 | 其他钢铁结构体 | PPD E & C CO LTD | 柬埔寨 | $7.2K |
| 2025-12-18 | 其他钢铁结构体 | PPD E & C CO LTD | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2025-08-06 | 其他钢铁结构体 | PPD E & C CO LTD | 柬埔寨 | $7.8K |
| 2025-08-06 | 其他钢铁结构体 | PPD E & C CO LTD | 柬埔寨 | $38.4K |