DUONG GIA FURNITURE ADVERTISEMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUảNG CáO NộI THấT DươNG GIA
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$15.1K
出口金额
—
最近进口
2025-07-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108540579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HUDYU0 |
| 成立日期 | 2018-12-07 |
| 联系地址 | Thôn Đường Hồng, Xã Thanh Đa, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO NỘI THẤT DƯƠNG GIA |
| 企业英文名称 | DUONG GIA FURNITURE ADVERTISEMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đường Hồng, Xã Hát Môn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84971487892 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 940531 | LED圣诞灯串 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $15.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $15.1K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 水性聚合物涂料 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $231 |
| 2025-06-25 | 圣诞树灯串 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $213 |
| 2025-06-25 | 水性聚合物涂料 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $232 |
| 2025-06-25 | PVC泡沫板 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-10-22 | 其他涂布纸 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-10-22 | 非泡沫塑料片 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-10-22 | 非泡沫塑料片 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $180 |
| 2024-10-22 | 其他涂布纸 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-10-17 | 其他涂布纸 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-10-17 | 非泡沫塑料片 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $180 |