Kakaoku Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAKAOKU
64
进口笔数
1
出口笔数
$5.89M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-14
最近进口
2025-02-03
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316904890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKNS13M9 |
| 成立日期 | 2021-06-14 |
| 联系地址 | 49, đường số 18, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP VÀM LÁNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49, đường số 18, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 02866886686 |
| 邮箱 | info@kakaoku.com |
| 官网 | kakaoku.com |
| 传真 | 028668866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 100620 | 糙米 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 110313 | 玉米粗粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390730 | 环氧树脂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 60 | $5.64M |
| 缅甸 | 2 | $224.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $21.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PNMN Agro Foods | 印度 | 19 | $1.78M | 碾磨大米、碎米 |
| BASILLIA ORGANICS PRIVATE LIMITED | 印度 | 10 | $747.0K | 碾磨大米、大豆油渣 |
| Unique Organics Ltd. | 印度 | 4 | $704.6K | 碾磨大米、糙米 |
| Ganpati Scientifics | 印度 | 8 | $683.5K | 其他香料、碎米 |
| SAMASTA FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $678.0K | 碾磨大米、药用植物 |
| Abhi Agro Organic Food Product | 印度 | 2 | $272.6K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Jash Export | 印度 | 2 | $228.8K | 碾磨大米、糙米 |
| Raproex Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $224.6K | 其他干制豆类、干绿豆 |
| JFT Agro Overseas LLP | 印度 | 3 | $175.3K | 碾磨大米、干绿豆 |
| SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $174.1K | 碾磨大米、其他干果 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 碾磨大米 | BASILLIA ORGANICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $113.1K |
| 2025-02-14 | 碾磨大米 | BASILLIA ORGANICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $56.5K |
| 2025-02-14 | 碾磨大米 | BASILLIA ORGANICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $56.5K |
| 2025-02-14 | 碾磨大米 | BASILLIA ORGANICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $113.1K |
| 2025-01-10 | 碾磨大米 | BASILLIA ORGANICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $56.5K |
| 2024-12-28 | 碾磨大米 | JFT AGRO OVERSEAS LLP | 印度 | $58.4K |
| 2024-12-27 | 碾磨大米 | SAMASTA FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $119.0K |
| 2024-12-25 | 碾磨大米 | BASILLIA ORGANICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $113.4K |
| 2024-12-21 | 碾磨大米 | BASILLIA ORGANICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $113.4K |
| 2024-12-19 | 碾磨大米 | BASILLIA ORGANICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $56.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-03 | 环氧树脂 | DIJ SOUTHERN TRADING | 马来西亚 | $0 |