VEP Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 非乙烯塑料袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VEP

14
进口笔数
85
出口笔数
$322.7K
进口金额
$756.0K
出口金额
2025-10-21
最近进口
2026-03-14
最近出口
7
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $132.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 3 笔2023-11进口 $305 · 1 笔出口 $35.3K · 5 笔2023-12进口 $19.6K · 2 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-03进口 $41.8K · 1 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-06进口 $16.8K · 1 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 5 笔2024-08进口 $132.4K · 2 笔出口 $28.5K · 4 笔2024-09进口 $20.4K · 1 笔出口 $25.0K · 2 笔2024-10进口 $19.4K · 1 笔出口 $15.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 4 笔2025-04进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.8K · 1 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 3 笔2025-08进口 $18.4K · 1 笔出口 $37.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 7 笔2025-10进口 $17.8K · 1 笔出口 $22.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 3 笔2023-11进口 $305 · 1 笔出口 $35.3K · 5 笔2023-12进口 $19.6K · 2 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-03进口 $41.8K · 1 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-06进口 $16.8K · 1 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 5 笔2024-08进口 $132.4K · 2 笔出口 $28.5K · 4 笔2024-09进口 $20.4K · 1 笔出口 $25.0K · 2 笔2024-10进口 $19.4K · 1 笔出口 $15.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 4 笔2025-04进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.8K · 1 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 3 笔2025-08进口 $18.4K · 1 笔出口 $37.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 7 笔2025-10进口 $17.8K · 1 笔出口 $22.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315626062
企查查编码QVN9C8966P
成立日期2019-04-12
联系地址1870/1N Đường Tỉnh Lộ 10, Khu Phố 1, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VEP
企业英文名称VEP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4B/23 Bùi Hữu Nghĩa, khu phố Bình Đức 2, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1077 - Sản xuất cà phê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话+84774132567
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390761初级形态PET
390190其他乙烯聚合物
390769初级形态PET(<78ml/g)
841869其他制冷设备
847740热成型机
847982混合机
848079非注塑模具
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
392390其他塑料包装制品
392410塑料餐具
392010乙烯聚合物塑料
392062PET塑料片材
848030模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$322.4K
澳大利亚1$305

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚82$727.8K
新西兰2$24.4K
加拿大1$3.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Lihao Chem Plant Co., Ltd.中国6$120.1K初级形态聚氯乙烯、初级形态PET
Shanghai Yiyu Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国1$111.6K热成型机、其他塑料制品
Fujian Billion Polymerization Fiber Technology Industrial Co., Ltd.中国3$56.6K聚酯高强力纱、变形聚酯单丝纱
Shanghai Yudi Technology Development Co., Ltd.中国1$16.8K其他乙烯聚合物
Shanghai Yudi Technology Development Co., Ltd.中国1$16.8K其他乙烯聚合物
Sino Holdings Co., Ltd.中国1$500电力控制板
Lyson Trading Pty Ltd澳大利亚1$305初级形态PET(<78ml/g)

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lyson Trading Pty Ltd澳大利亚82$727.8K非乙烯塑料袋、其他塑料包装制品
Melba Foods新西兰2$24.4K非乙烯塑料袋
Lyson Trading Pty Ltd加拿大1$3.8K非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-21高粘度聚酯FUJIAN BILLION POLYMERIZATION FIBER TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO LTD中国$17.8K
2025-08-06高粘度聚酯FUJIAN BILLION POLYMERIZATION FIBER TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO LTD中国$18.4K
2025-05-13其他乙烯聚合物SHANGHAI YUDI TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$16.8K
2025-04-14初级形态PETHENAN LIHAO CHEM PLANT LTD中国$18.5K
2024-10-16初级形态PETHENAN LIHAO CHEM PLANT LTD中国$19.4K
2024-09-06高粘度聚酯FUJIAN BILLION POLYMERIZATION FIBER TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO LTD中国$20.4K
2024-08-30初级形态PETHENAN LIHAO CHEM PLANT LTD中国$20.8K
2024-08-28其他制冷设备SHANGHAI YIYOU ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$1.9K
2024-08-28热成型机SHANGHAI YIYOU ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$91.7K
2024-08-28混合机SHANGHAI YIYOU ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$5.0K

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-14非乙烯塑料袋LYSON TRADING PTY LTD澳大利亚$1.2K
2026-03-14其他塑料包装制品LYSON TRADING PTY LTD澳大利亚$3.6K
2026-01-29非乙烯塑料袋LYSON TRADING PTY LTD澳大利亚$2.4K
2026-01-29非乙烯塑料袋LYSON TRADING PTY LTD澳大利亚$3.9K
2026-01-29其他塑料包装制品LYSON TRADING PTY LTD澳大利亚$2.0K
2026-01-29非乙烯塑料袋LYSON TRADING PTY LTD澳大利亚$7.3K
2026-01-26非乙烯塑料袋LYSON TRADING PTY LTD澳大利亚$806
2026-01-26非乙烯塑料袋LYSON TRADING PTY LTD澳大利亚$403
2025-10-16其他塑料包装制品LYSON TRADING PTY LTD澳大利亚$2.9K
2025-10-16其他塑料包装制品LYSON TRADING PTY LTD澳大利亚$2.0K

相关企业 · 同类产品

VEP Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →