Awashi VN Trading Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT AWASHI VN
60
进口笔数
1
出口笔数
$2.98M
进口金额
$13.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-09-12
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108443656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVDDR3R |
| 成立日期 | 2018-09-26 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 68, TT9 khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AWASHI VN |
| 企业英文名称 | AWASHI VN TRADING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 68, TT9 khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901769777 |
| 邮箱 | awashivietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $2.98M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Sincontrol Pump Co., Ltd. | 中国 | 10 | $798.2K | 其他离心泵、电力控制板 |
| Zhejiang Happy Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $524.1K | 瓷制卫生洁具、其他离心泵 |
| Zhejiang DJ Pump Co., Ltd. | 中国 | 6 | $401.9K | 其他离心泵、电力控制板 |
| Taizhou Xuanyu Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $371.0K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Zhejiang Qianchen Intelligence Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $259.1K | 其他离心泵、其他铜制品 |
| Wenling Liyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $175.7K | 其他功能机器、其他离心泵 |
| Zhejiang Shenneng Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $110.5K | 其他离心泵、自动控制仪器 |
| Taizhou Zeke Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.6K | 其他离心泵 |
| Zhejiang CAFTP Service Co., Ltd. Yuhuan Branch | 中国 | 2 | $53.8K | 熨烫机、阀门龙头 |
| Taizhou Changhong Pump Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.8K | 其他离心泵、旋转排量泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Xuanyu Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | WENLING LIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | WENLING LIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | WENLING LIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | WENLING LIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | WENLING LIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | WENLING LIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | WENLING LIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | WENLING LIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | WENLING LIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | WENLING LIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 其他离心泵 | TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $848 |
| 2024-09-12 | 其他离心泵 | TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-09-12 | 其他离心泵 | TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-09-12 | 其他离心泵 | TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-09-12 | 其他离心泵 | TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $96 |
| 2024-09-12 | 其他离心泵 | TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $48 |
| 2024-09-12 | 其他离心泵 | TAIZHOU XUANYU ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $2.1K |