Conex Electrical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他纸及纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN CONEX
5
进口笔数
0
出口笔数
$85.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901097131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59BE1M0 |
| 成立日期 | 2021-03-19 |
| 联系地址 | Thôn Nhân Lý, Xã Thanh Long, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN HỒNG TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà Riêng Ông Hoàng Văn Gấm, Thôn Nhân Lý, Xã Việt Yên, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84965301395 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 850511 | 金属永磁体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $85.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spencer (Hebei) Electric Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.6K | 纸张切割机、其他造纸机械 |
| Henan Jinzhi Electrical Insulation New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他纸制品、牛皮纸≤150克 |
| Henan Jinzhi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Ningbo Rongteng Magnetics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 金属永磁体 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 金属永磁体 | NINGBO RONGTENG MAGNETICS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-16 | 其他纸制品 | HENAN JINZHI ELECTRICAL INSULATION NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-16 | 其他纸制品 | HENAN JINZHI ELECTRICAL INSULATION NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-23 | 其他纸及纸板 | HENAN JINZHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-04-23 | 其他纸及纸板 | HENAN JINZHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-08-02 | 其他造纸机械 | SPENCER (HEBEI) ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $47.9K |
| 2024-08-02 | 纸张切割机 | SPENCER (HEBEI) ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2024-07-10 | 其他纸及纸板 | HENAN JINZHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $474 |
| 2024-07-10 | 其他纸及纸板 | HENAN JINZHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $474 |
| 2024-07-10 | 其他纸及纸板 | HENAN JINZHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $474 |