CAU DO MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Cơ Khí Cầu Đỏ
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$5.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304379157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXY3E03 |
| 成立日期 | 2006-05-04 |
| 联系地址 | 95 Đường Trục, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CẦU ĐỎ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 95 Đường Trục, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837269311 |
| 邮箱 | cokhicaudo@yahoo.com.vn |
| 官网 | cokhicaudo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 848690 | 8486机器零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $4.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | 6 | $4.2K | 聚合物胶粘剂、水性聚合物涂料 |
| CONG TY TNHH VINAWOOD | 1 | $1.3K | 聚合物胶粘剂、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH VINAWOOD | — | $959 |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH VINAWOOD | — | $46 |
| 2026-01-20 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH VINAWOOD | — | $8 |
| 2026-01-20 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH VINAWOOD | — | $23 |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH VINAWOOD | — | $276 |
| 2026-01-20 | 8486机器零件 | CONG TY TNHH VINAWOOD | — | $147 |
| 2026-01-20 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH VINAWOOD | — | $15 |
| 2025-09-04 | 不锈钢焊管 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $405 |
| 2025-09-04 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $348 |
| 2025-07-04 | 其他升降机械 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $308 |