Tan Cuong Trade & Advertisement Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quảng Cáo Và Thương Mại Tân Cương
0
进口笔数
186
出口笔数
$0
进口金额
$45.80M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500527895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4S8P3W |
| 成立日期 | 2015-01-09 |
| 联系地址 | Số 4, Ngõ 39, Đường Hùng Vương, Phường Đồng Tâm, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ THƯƠNG MẠI TÂN CƯƠNG |
| 企业英文名称 | TAN CUONG TRADE AND ADVERTISEMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 566 Đường Hùng Vương, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp |
| 电话 | +84987531833 |
| 邮箱 | toannnpci@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 681490 | 云母制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 186 | $45.80M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $30.84M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 71 | $14.03M | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| Vietnam Garments Manufacturing Ltd. | 越南 | 85 | $913.3K | 棉机织布、非织造标签 |
| Kyungil Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.4K | 未装配光学元件、自粘塑料卷 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $364 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 37.5W以上交直流电机 | VIETNAM GARMENTS MFG LTD | 越南 | $148 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | VIETNAM GARMENTS MFG LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | VIETNAM GARMENTS MFG LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | VIETNAM GARMENTS MFG LTD | 越南 | $758 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | VIETNAM GARMENTS MFG LTD | 越南 | $85 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | VIETNAM GARMENTS MFG LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | VIETNAM GARMENTS MFG LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-24 | 减压阀 | VIETNAM GARMENTS MFG LTD | 越南 | $128 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | VIETNAM GARMENTS MFG LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | VIETNAM GARMENTS MFG LTD | 越南 | $1.3K |