VACO TRADING & SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VACO
- 邮箱19
- Facebook1
0
进口笔数
67
出口笔数
$0
进口金额
$291.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108619733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ14C8AT |
| 成立日期 | 2019-02-22 |
| 联系地址 | Số 8 ngõ 5 Đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VACO |
| 企业英文名称 | VACO TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 ngõ 5 Đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 910700 | 定时开关 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $291.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | 33 | $169.1K | 其他钢铁制品、非取向硅钢板 |
| SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | 34 | $122.5K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 计时装置 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-21 | 定时开关 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-21 | 定时开关 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $253 |
| 2026-04-21 | 定时开关 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $253 |
| 2026-04-20 | 电器装置零件 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $657 |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-20 | 自动控制仪器 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $40 |