VACO TRADING & SERVICE CO LTD

越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VACO

0
进口笔数
67
出口笔数
$0
进口金额
$291.7K
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $826 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $826 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108619733
企查查编码QVNJ14C8AT
成立日期2019-02-22
联系地址Số 8 ngõ 5 Đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VACO
企业英文名称VACO TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8 ngõ 5 Đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
85364160伏以下继电器
853650其他电气开关
850440静止变流器
853710电力控制板
903210自动控制仪器
854442带接头绝缘电线
910700定时开关
853810电气装置零件
850151750W以下交流电机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南67$291.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD越南33$169.1K其他钢铁制品、非取向硅钢板
SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南34$122.5K其他塑料制品、其他塑料包装制品

近期贸易明细

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21计时装置SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$31
2026-04-21定时开关SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$46
2026-04-21定时开关SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$253
2026-04-21定时开关SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$253
2026-04-20电器装置零件SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$657
2026-04-20其他电气开关SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$15
2026-04-20静止变流器SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$12
2026-04-20自动控制仪器SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$77
2026-04-20静止变流器SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$153
2026-04-20其他电气开关SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$40

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

VACO TRADING & SERVICE CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →