Vietnam Chemicals Import & Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 碳酸钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư Và XUấT NHậP KHẩU HOá CHấT
9
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100102414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTNC8QJ7 |
| 成立日期 | 2010-04-15 |
| 联系地址 | Số 4 Phạm Ngũ Lão, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOÁ CHẤT |
| 企业英文名称 | VIETNAM CHEMICALS IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 Phạm Ngũ Lão, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4940 - Vận tải đường ống 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84438256377 |
| 邮箱 | vinachimex@hn.vnn.vn |
| 官网 | vinachimex.com.vn |
| 传真 | +84438257727 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 770亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283620 | 碳酸钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $1.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangshan PMC Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.25M | 碳酸钠、盐及氯化钠 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $24.3K | 氯化铵、碳酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 碳酸钠 | Tangshan PMC Trading Co., Ltd. | 中国 | $163.3K |
| 2026-04-28 | 碳酸钠 | Tangshan PMC Trading Co., Ltd. | 中国 | $163.3K |
| 2026-04-16 | 碳酸钠 | Tangshan PMC Trading Co., Ltd. | 中国 | $90.7K |
| 2026-04-16 | 碳酸钠 | Tangshan PMC Trading Co., Ltd. | 中国 | $90.7K |
| 2026-04-16 | 碳酸钠 | Tangshan PMC Trading Co., Ltd. | 中国 | $90.7K |
| 2026-04-16 | 碳酸钠 | Tangshan PMC Trading Co., Ltd. | 中国 | $90.7K |
| 2026-04-09 | 碳酸钠 | Tangshan PMC Trading Co., Ltd. | 中国 | $45.4K |
| 2026-04-09 | 碳酸钠 | Tangshan PMC Trading Co., Ltd. | 中国 | $45.4K |
| 2026-03-31 | 碳酸钠 | Tangshan PMC Trading Co., Ltd. | 中国 | $154.2K |
| 2026-03-26 | 碳酸钠 | Tangshan PMC Trading Co., Ltd. | 中国 | $136.1K |