Nhat Duc Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NHậT ĐứC
- 邮箱1
- Facebook1
68
进口笔数
0
出口笔数
$62.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314492578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN65AG7V |
| 成立日期 | 2017-07-05 |
| 联系地址 | 112/19/3 An Phú Đông 09, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NHẬT ĐỨC |
| 企业英文名称 | NHAT DUC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 112/19/3 An Phú Đông 09, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84946096116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 29 | $11.9K |
| 印度 | 18 | $8.3K |
| 中国 | 22 | $8.1K |
| 日本 | 18 | $7.4K |
| 美国 | 7 | $7.2K |
| 捷克 | 13 | $6.2K |
| 欧盟 | 5 | $5.4K |
| 意大利 | 7 | $2.0K |
| 英国 | 3 | $1.2K |
| 法国 | 1 | $900 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Dasqi Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $12.5K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| Dr. Baus GmbH | 德国 | 11 | $11.5K | 液压气压阀门、气动直线发动机 |
| Ahujah Corp. Oration Private Ltd. | 印度 | 11 | $8.1K | 发动机零件、阀门龙头 |
| Total Machine Solutions Inc. | 美国 | 2 | $3.8K | 其他钢铁制品、机械密封件 |
| Hong Kong Reego Group Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 其他润滑剂、二氧化硅 |
| Bharat Unitech | 印度 | 2 | $1.9K | 液压气压阀门、气动直线发动机 |
| 4Best Components (HK) Co., Ltd. | 意大利 | 2 | $1.9K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Sandou Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 其他电气开关、电力控制板 |
| Evolve Tradings Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $1.4K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Shanghai Dasqi Automation Equipment Co., Ltd. | 日本 | 3 | $45 | 铜合金管件、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 液压气压阀门 | AHUJA CORP ORATION PRIVATE LTD | 印度 | $194 |
| 2026-04-21 | 气动直线发动机 | AHUJA CORP ORATION PRIVATE LTD | 印度 | $88 |
| 2026-04-21 | 液压气压阀门 | AHUJA CORP ORATION PRIVATE LTD | 印度 | $194 |
| 2026-04-21 | 气动直线发动机 | AHUJA CORP ORATION PRIVATE LTD | 印度 | $88 |
| 2026-04-20 | 其他硫化橡胶制品 | AHUJA CORP ORATION PRIVATE LTD | 意大利 | $139 |
| 2026-04-20 | 其他硫化橡胶制品 | — | 意大利 | $139 |
| 2026-03-26 | 其他测量仪器 | SHANGHAI DASQI AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 马来西亚 | $53 |
| 2026-03-26 | 气动直线发动机 | SHANGHAI DASQI AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $61 |
| 2026-03-26 | 液压气压阀门 | SHANGHAI DASQI AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-03-26 | 带接头绝缘电线 | SHANGHAI DASQI AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 波兰 | $54 |