Ingeda Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 515 笔 · 主营 精油及浓缩物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INGREDA

515
进口笔数
110
出口笔数
$3.52M
进口金额
$860.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
71
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $233.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.7K · 6 笔出口 $17.8K · 2 笔2023-10进口 $162.0K · 10 笔出口 $43.2K · 4 笔2023-11进口 $64.4K · 11 笔出口 $15.6K · 2 笔2023-12进口 $18.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $114.0K · 11 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-02进口 $60.7K · 9 笔出口 $31.0K · 2 笔2024-03进口 $30.0K · 7 笔出口 $30.4K · 6 笔2024-04进口 $32.9K · 8 笔出口 $20.1K · 3 笔2024-05进口 $70.1K · 12 笔出口 $15.6K · 4 笔2024-06进口 $48.0K · 6 笔出口 $38.1K · 7 笔2024-07进口 $139.7K · 12 笔出口 $27.6K · 2 笔2024-08进口 $117.5K · 18 笔出口 $29.4K · 3 笔2024-09进口 $79.4K · 16 笔出口 $44.0K · 4 笔2024-10进口 $140.8K · 18 笔出口 $22.5K · 1 笔2024-11进口 $85.5K · 17 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-12进口 $48.3K · 12 笔出口 $25.3K · 3 笔2025-01进口 $68.4K · 7 笔出口 $33.5K · 3 笔2025-02进口 $74.9K · 13 笔出口 $24.0K · 2 笔2025-03进口 $76.6K · 13 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-04进口 $101.2K · 19 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-05进口 $56.3K · 19 笔出口 $49.8K · 4 笔2025-06进口 $129.7K · 17 笔出口 $15.9K · 3 笔2025-07进口 $61.3K · 18 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-08进口 $196.9K · 20 笔出口 $26.2K · 2 笔2025-09进口 $117.8K · 20 笔出口 $26.6K · 3 笔2025-10进口 $61.7K · 15 笔出口 $16.3K · 3 笔2025-11进口 $130.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $82.5K · 28 笔出口 $32.1K · 4 笔2026-01进口 $152.3K · 25 笔出口 $19.5K · 6 笔2026-02进口 $58.2K · 7 笔出口 $3.8K · 3 笔2026-03进口 $221.4K · 24 笔出口 $7.9K · 1 笔2026-04进口 $233.2K · 18 笔出口 $14.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.7K · 6 笔出口 $17.8K · 2 笔2023-10进口 $162.0K · 10 笔出口 $43.2K · 4 笔2023-11进口 $64.4K · 11 笔出口 $15.6K · 2 笔2023-12进口 $18.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $114.0K · 11 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-02进口 $60.7K · 9 笔出口 $31.0K · 2 笔2024-03进口 $30.0K · 7 笔出口 $30.4K · 6 笔2024-04进口 $32.9K · 8 笔出口 $20.1K · 3 笔2024-05进口 $70.1K · 12 笔出口 $15.6K · 4 笔2024-06进口 $48.0K · 6 笔出口 $38.1K · 7 笔2024-07进口 $139.7K · 12 笔出口 $27.6K · 2 笔2024-08进口 $117.5K · 18 笔出口 $29.4K · 3 笔2024-09进口 $79.4K · 16 笔出口 $44.0K · 4 笔2024-10进口 $140.8K · 18 笔出口 $22.5K · 1 笔2024-11进口 $85.5K · 17 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-12进口 $48.3K · 12 笔出口 $25.3K · 3 笔2025-01进口 $68.4K · 7 笔出口 $33.5K · 3 笔2025-02进口 $74.9K · 13 笔出口 $24.0K · 2 笔2025-03进口 $76.6K · 13 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-04进口 $101.2K · 19 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-05进口 $56.3K · 19 笔出口 $49.8K · 4 笔2025-06进口 $129.7K · 17 笔出口 $15.9K · 3 笔2025-07进口 $61.3K · 18 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-08进口 $196.9K · 20 笔出口 $26.2K · 2 笔2025-09进口 $117.8K · 20 笔出口 $26.6K · 3 笔2025-10进口 $61.7K · 15 笔出口 $16.3K · 3 笔2025-11进口 $130.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $82.5K · 28 笔出口 $32.1K · 4 笔2026-01进口 $152.3K · 25 笔出口 $19.5K · 6 笔2026-02进口 $58.2K · 7 笔出口 $3.8K · 3 笔2026-03进口 $221.4K · 24 笔出口 $7.9K · 1 笔2026-04进口 $233.2K · 18 笔出口 $14.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316962268
企查查编码QVN4GAFX41
成立日期2021-09-28
联系地址82/14/2B Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INGREDA
企业英文名称INGREDA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址82/14/2B Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话0777102268
邮箱info@ingreda.vn
官网ingreda.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330190精油及浓缩物
330210食品香料
391390天然聚合物
382499其他化学制剂
130220果胶物质
283990其他碱金属硅酸盐
320300动植物着色料
391710人造香肠肠衣
210690其他食品制剂
330290工业用芳香物质

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
283990其他碱金属硅酸盐
482320滤纸板
330190精油及浓缩物
200290加工番茄制品
130239植物粘液剂
330210食品香料
120242去壳花生
091099其他香料
151620加工植物油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度191$1.29M
中国185$1.28M
美国15$549.7K
新加坡41$152.8K
中国台湾22$96.1K
泰国21$74.1K
印度尼西亚16$40.7K
韩国5$34.6K
德国6$6.5K
秘鲁3$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南103$835.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mane Kancor Ingredients Pvt. Ltd.印度71$476.8K精油及浓缩物、其他精油
PLANT LIPIDS PRIVATE LIMITED印度48$449.7K精油及浓缩物、其他精油
DSM Food Specialties中国25$270.1K其他酶制剂、天然聚合物
BOS Natural Flavors Private Ltd.印度23$234.6K精油及浓缩物、其他精油
SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.41$152.8K食品香料、工业用芳香物质
SYNTHITE INDUSTRIES PRIVATE LIMITED印度32$112.0K精油及浓缩物、其他精油
Zhejiang Jiehua New Materials Co., Ltd.中国24$103.8K过硫酸盐、过硼酸盐
Zhejiang Silver Elephant Bio Engineering Co., Ltd.中国17$99.6K零售杀菌剂、其他抗生素
ALLIED BIOTECH CORP ORATION中国台湾16$77.5K动植物着色料、其他染料
PT Mane Indonesia印度尼西亚13$28.8K食品香料、工业用芳香物质

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南89$725.2K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南16$113.0K去壳腰果、瓦楞纸箱
Olam Vietnam Co., Ltd.5$21.9K其他食品制剂、其他碱金属硅酸盐

近期贸易明细

进口(共 515)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28动植物着色料YUNNAN TONGHAI YANG NATURAL PRODUCTS CO LTD中国$5.5K
2026-04-28动植物着色料YUNNAN TONGHAI YANG NATURAL PRODUCTS CO LTD中国$5.5K
2026-04-24其他化学制剂ZHEJIANG SILVER-ELEPHANT BIO-ENGINEERING CO.,LTD中国$4.0K
2026-04-24其他化学制剂ZHEJIANG SILVER-ELEPHANT BIO-ENGINEERING CO.,LTD中国$4.0K
2026-04-23食品香料SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$5.5K
2026-04-23食品香料SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$5.5K
2026-04-21食品香料SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$1.3K
2026-04-21食品香料SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$1.3K
2026-04-21加工番茄制品COFCO TUNHE TOMATO CO LTD中国$704
2026-04-21加工番茄制品COFCO TUNHE TOMATO CO LTD中国$704

出口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22加工番茄制品CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$1.5K
2026-04-20精油及浓缩物CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$806
2026-04-20精油及浓缩物CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$700
2026-04-20食品香料CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$8.5K
2026-04-20精油及浓缩物CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$2.8K
2026-03-09其他碱金属硅酸盐CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$1.1K
2026-03-09其他碱金属硅酸盐CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$2.7K
2026-03-09其他化学制剂CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$4.1K
2026-02-24食品香料CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM$2.6K
2026-02-24其他香料OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$597

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ingeda Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →