Ingeda Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 515 笔 · 主营 精油及浓缩物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INGREDA
- 邮箱1
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
515
进口笔数
110
出口笔数
$3.52M
进口金额
$860.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
71
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316962268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GAFX41 |
| 成立日期 | 2021-09-28 |
| 联系地址 | 82/14/2B Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INGREDA |
| 企业英文名称 | INGREDA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82/14/2B Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0777102268 |
| 邮箱 | info@ingreda.vn |
| 官网 | ingreda.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 330210 | 食品香料 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 130220 | 果胶物质 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 091099 | 其他香料 |
| 151620 | 加工植物油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 191 | $1.29M |
| 中国 | 185 | $1.28M |
| 美国 | 15 | $549.7K |
| 新加坡 | 41 | $152.8K |
| 中国台湾 | 22 | $96.1K |
| 泰国 | 21 | $74.1K |
| 印度尼西亚 | 16 | $40.7K |
| 韩国 | 5 | $34.6K |
| 德国 | 6 | $6.5K |
| 秘鲁 | 3 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 103 | $835.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mane Kancor Ingredients Pvt. Ltd. | 印度 | 71 | $476.8K | 精油及浓缩物、其他精油 |
| PLANT LIPIDS PRIVATE LIMITED | 印度 | 48 | $449.7K | 精油及浓缩物、其他精油 |
| DSM Food Specialties | 中国 | 25 | $270.1K | 其他酶制剂、天然聚合物 |
| BOS Natural Flavors Private Ltd. | 印度 | 23 | $234.6K | 精油及浓缩物、其他精油 |
| SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 41 | $152.8K | 食品香料、工业用芳香物质 | |
| SYNTHITE INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 32 | $112.0K | 精油及浓缩物、其他精油 |
| Zhejiang Jiehua New Materials Co., Ltd. | 中国 | 24 | $103.8K | 过硫酸盐、过硼酸盐 |
| Zhejiang Silver Elephant Bio Engineering Co., Ltd. | 中国 | 17 | $99.6K | 零售杀菌剂、其他抗生素 |
| ALLIED BIOTECH CORP ORATION | 中国台湾 | 16 | $77.5K | 动植物着色料、其他染料 |
| PT Mane Indonesia | 印度尼西亚 | 13 | $28.8K | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 89 | $725.2K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 16 | $113.0K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 5 | $21.9K | 其他食品制剂、其他碱金属硅酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 515)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 动植物着色料 | YUNNAN TONGHAI YANG NATURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 动植物着色料 | YUNNAN TONGHAI YANG NATURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | ZHEJIANG SILVER-ELEPHANT BIO-ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | ZHEJIANG SILVER-ELEPHANT BIO-ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 食品香料 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $5.5K |
| 2026-04-23 | 食品香料 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 食品香料 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 食品香料 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 加工番茄制品 | COFCO TUNHE TOMATO CO LTD | 中国 | $704 |
| 2026-04-21 | 加工番茄制品 | COFCO TUNHE TOMATO CO LTD | 中国 | $704 |
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 加工番茄制品 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 精油及浓缩物 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $806 |
| 2026-04-20 | 精油及浓缩物 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $700 |
| 2026-04-20 | 食品香料 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $8.5K |
| 2026-04-20 | 精油及浓缩物 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-09 | 其他碱金属硅酸盐 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-09 | 其他碱金属硅酸盐 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-09 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $4.1K |
| 2026-02-24 | 食品香料 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | — | $2.6K |
| 2026-02-24 | 其他香料 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $597 |