Medent Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,046 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Medent
1,046
进口笔数
115
出口笔数
$24.83M
进口金额
$1.07M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
60
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312439106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBU51QAR |
| 成立日期 | 2013-08-29 |
| 联系地址 | 37 Bàu Cát 3, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT |
| 企业英文名称 | MEDENT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 Bàu Cát 3, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842839490964 |
| 邮箱 | info@medent.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902121 | 牙科配件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902121 | 牙科配件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 列支敦士登 | 270 | $6.46M |
| 美国 | 336 | $4.09M |
| 瑞典 | 83 | $3.38M |
| 中国 | 113 | $2.73M |
| 法国 | 128 | $1.87M |
| 奥地利 | 112 | $1.65M |
| 韩国 | 125 | $1.20M |
| 德国 | 197 | $1.10M |
| 泰国 | 56 | $1.02M |
| 意大利 | 158 | $511.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $973.3K |
| 法国 | 22 | $70.2K |
| 意大利 | 1 | $8.2K |
| 德国 | 3 | $8.1K |
| 瑞士 | 1 | $6.0K |
| 日本 | 2 | $693 |
| 荷兰 | 1 | $83 |
| 韩国 | 1 | $7 |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EHC Commercial Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 112 | $5.71M | 牙科配件、其他牙科器械 |
| Ivoclar Vivadent AG | 列支敦士登 | 269 | $5.45M | 其他化学制剂、牙科粘固剂 |
| Ivoclar Vivadent AG | 德国 | 179 | $3.79M | 其他牙科器械、其他化学制剂 |
| Yamahachi Dental Mfg. Co. | 中国 | 59 | $2.20M | 牙科配件、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| Acteon Distribution A Co Of Acteon Group | 法国 | 47 | $1.72M | 其他牙科器械、牙科粘固剂 |
| Osung Mnd Co., Ltd. | 韩国 | 125 | $1.20M | 其他牙科器械、其他钢铁制品 |
| DynaFlex | 美国 | 72 | $677.5K | 其他牙科器械、矫形器具 |
| Siamdent Co., Ltd. | 泰国 | 30 | $579.9K | 其他塑料制品、其他牙科器械 |
| Nissin Dental Products Inc. | 日本 | 29 | $173.1K | 教学演示仪器、牙科配件 |
| Ivoclar Vivadent AG | 意大利 | 90 | $166.1K | 牙科造型制剂、其他化学制剂 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 68 | $886.5K | 其他塑料制品、其他钛制品 |
| CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 新加坡 | 9 | $52.2K | 牙科造型制剂、石膏灰泥 |
| Acteon (Thailand) Ltd. | 泰国 | 11 | $39.0K | 其他牙科器械 |
| ACESO Dental Processing Co., Ltd. | 越南 | 5 | $30.3K | 牙科造型制剂、可互换钻具 |
| Acteon Distribution A Co Of Acteon Group | 法国 | 5 | $23.9K | 其他牙科器械 |
| Acteon Distribution S.r.l. | 意大利 | 1 | $8.2K | 其他牙科器械 |
| Ivoclar Vivadent GmbH | 德国 | 2 | $8.0K | 其他无环二元醇、牙科粘固剂 |
| SATELEC | 法国 | 2 | $5.9K | 其他牙科器械、高压电线 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Acteon Distribution | 法国 | 2 | $229 | 牙科粘固剂、其他牙科器械 |
近期贸易明细
进口(共 1,046)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 牙科粘固剂 | IVOCLAR VIVADENT AG | 列支敦士登 | $641 |
| 2026-04-29 | 牙科粘固剂 | IVOCLAR VIVADENT AG | 列支敦士登 | $11.7K |
| 2026-04-29 | 牙科粘固剂 | IVOCLAR VIVADENT AG | 列支敦士登 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 牙科粘固剂 | IVOCLAR VIVADENT AG | 列支敦士登 | $443 |
| 2026-04-29 | 牙科粘固剂 | IVOCLAR VIVADENT AG | 列支敦士登 | $383 |
| 2026-04-29 | 牙科粘固剂 | IVOCLAR VIVADENT AG | 列支敦士登 | $641 |
| 2026-04-29 | 牙科粘固剂 | IVOCLAR VIVADENT AG | 列支敦士登 | $26.7K |
| 2026-04-29 | 牙科粘固剂 | IVOCLAR VIVADENT AG | 列支敦士登 | $10.3K |
| 2026-04-29 | 牙科粘固剂 | IVOCLAR VIVADENT AG | 列支敦士登 | $10.3K |
| 2026-04-29 | 牙科粘固剂 | IVOCLAR VIVADENT AG | 列支敦士登 | $211 |
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他牙科器械 | Acteon Distribution A Co Of Acteon Group | 法国 | $8.8K |
| 2026-04-10 | 氧化铝 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 越南 | $778 |
| 2026-04-10 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 越南 | $151 |
| 2026-04-10 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 越南 | $34 |
| 2026-04-10 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 越南 | $31 |
| 2026-04-10 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 越南 | $181 |
| 2026-04-10 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 越南 | $157 |
| 2026-04-10 | 聚酯油漆 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 越南 | $458 |
| 2026-04-10 | 聚酯油漆 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-10 | 牙科配件 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 越南 | $3.9K |