Medent Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,122 笔 · 主营 其他牙科器械

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Medent

1,122
进口笔数
213
出口笔数
$26.57M
进口金额
$2.00M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
62
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.09M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $573.6K · 27 笔出口 $12.1K · 3 笔2023-12进口 $867.4K · 32 笔出口 $86.0K · 10 笔2024-01进口 $558.5K · 21 笔出口 $22.7K · 3 笔2024-02进口 $229.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $747.5K · 24 笔出口 $25.5K · 5 笔2024-04进口 $680.0K · 28 笔出口 $109.6K · 7 笔2024-05进口 $608.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $462.4K · 18 笔出口 $44.4K · 5 笔2024-07进口 $940.9K · 32 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-08进口 $389.4K · 25 笔出口 $21.4K · 6 笔2024-09进口 $564.2K · 26 笔出口 $22.0K · 6 笔2024-10进口 $1.02M · 36 笔出口 $72.1K · 6 笔2024-11进口 $307.5K · 22 笔出口 $25.3K · 5 笔2024-12进口 $1.09M · 45 笔出口 $24.4K · 6 笔2025-01进口 $237.7K · 16 笔出口 $14.0K · 3 笔2025-02进口 $449.4K · 20 笔出口 $37.4K · 5 笔2025-03进口 $861.6K · 38 笔出口 $56.7K · 8 笔2025-04进口 $583.4K · 23 笔出口 $45.1K · 9 笔2025-05进口 $463.9K · 27 笔出口 $68.6K · 5 笔2025-06进口 $710.6K · 23 笔出口 $47.1K · 6 笔2025-07进口 $896.1K · 33 笔出口 $130.6K · 3 笔2025-08进口 $245.4K · 17 笔出口 $389 · 1 笔2025-09进口 $684.1K · 33 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-10进口 $747.7K · 32 笔出口 $24.6K · 8 笔2025-11进口 $427.3K · 25 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-12进口 $688.4K · 39 笔出口 $26.1K · 7 笔2026-01进口 $868.4K · 24 笔出口 $14.5K · 2 笔2026-02进口 $145.2K · 17 笔出口 $10.4K · 4 笔2026-03进口 $114.4K · 16 笔出口 $55.3K · 8 笔2026-04进口 $1.05M · 25 笔出口 $45.1K · 5 笔2026-05进口 $498.9K · 25 笔出口 $36.3K · 7 笔2026-06进口 $499.0K · 23 笔出口 $17.7K · 2 笔2026-07进口 $737.9K · 28 笔出口 $39.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $573.6K · 27 笔出口 $12.1K · 3 笔2023-12进口 $867.4K · 32 笔出口 $86.0K · 10 笔2024-01进口 $558.5K · 21 笔出口 $22.7K · 3 笔2024-02进口 $229.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $747.5K · 24 笔出口 $25.5K · 5 笔2024-04进口 $680.0K · 28 笔出口 $109.6K · 7 笔2024-05进口 $608.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $462.4K · 18 笔出口 $44.4K · 5 笔2024-07进口 $940.9K · 32 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-08进口 $389.4K · 25 笔出口 $21.4K · 6 笔2024-09进口 $564.2K · 26 笔出口 $22.0K · 6 笔2024-10进口 $1.02M · 36 笔出口 $72.1K · 6 笔2024-11进口 $307.5K · 22 笔出口 $25.3K · 5 笔2024-12进口 $1.09M · 45 笔出口 $24.4K · 6 笔2025-01进口 $237.7K · 16 笔出口 $14.0K · 3 笔2025-02进口 $449.4K · 20 笔出口 $37.4K · 5 笔2025-03进口 $861.6K · 38 笔出口 $56.7K · 8 笔2025-04进口 $583.4K · 23 笔出口 $45.1K · 9 笔2025-05进口 $463.9K · 27 笔出口 $68.6K · 5 笔2025-06进口 $710.6K · 23 笔出口 $47.1K · 6 笔2025-07进口 $896.1K · 33 笔出口 $130.6K · 3 笔2025-08进口 $245.4K · 17 笔出口 $389 · 1 笔2025-09进口 $684.1K · 33 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-10进口 $747.7K · 32 笔出口 $24.6K · 8 笔2025-11进口 $427.3K · 25 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-12进口 $688.4K · 39 笔出口 $26.1K · 7 笔2026-01进口 $868.4K · 24 笔出口 $14.5K · 2 笔2026-02进口 $145.2K · 17 笔出口 $10.4K · 4 笔2026-03进口 $114.4K · 16 笔出口 $55.3K · 8 笔2026-04进口 $1.05M · 25 笔出口 $45.1K · 5 笔2026-05进口 $498.9K · 25 笔出口 $36.3K · 7 笔2026-06进口 $499.0K · 23 笔出口 $17.7K · 2 笔2026-07进口 $737.9K · 28 笔出口 $39.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0312439106
企查查编码QVNBU51QAR
成立日期2013-08-29
联系地址37 Bàu Cát 3, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT
企业英文名称MEDENT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址37 Bàu Cát 3, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo
电话+842839490964
邮箱info@medent.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
300640牙科粘固剂
340700牙科造型制剂
902129牙科配件
392690其他塑料制品
902121牙科配件
903300第90章仪器零件
732690其他钢铁制品
902300教学演示仪器
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
902121牙科配件
960390扫帚刷子
401699其他硫化橡胶制品
340700牙科造型制剂
320810聚酯油漆
340290工业清洁制剂
901849其他牙科器械
300640牙科粘固剂
281820氧化铝
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
列支敦士登292$6.85M
美国355$4.38M
瑞典90$3.49M
中国120$2.96M
法国137$2.06M
奥地利120$1.75M
韩国139$1.33M
德国214$1.17M
泰国60$1.10M
意大利174$591.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南180$1.90M
法国23$73.8K
意大利1$8.2K
德国3$8.1K
瑞士1$6.0K
日本2$693
荷兰2$128
韩国1$7

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ivoclar Vivadent AG列支敦士登294$6.04M其他化学制剂、牙科粘固剂
EHC Commercial Singapore Pte. Ltd.新加坡119$5.99M牙科配件、其他牙科器械
Ivoclar Vivadent AG比利时179$3.79M其他牙科器械、其他化学制剂
Yamahachi Dental Mfg. Co.中国59$2.20M牙科配件、聚甲基丙烯酸甲酯
Acteon Distribution A Co Of Acteon Group法国43$1.51M其他牙科器械、牙科粘固剂
Osung Mnd Co., Ltd.韩国139$1.33M其他牙科器械、其他钢铁制品
DynaFlex美国72$677.5K其他牙科器械、矫形器具
Siamdent Co., Ltd.泰国33$638.4K其他牙科器械、其他塑料制品
Nissin Dental Products Inc.日本31$175.7K教学演示仪器、牙科配件
Ivoclar Vivadent AG意大利90$166.1K牙科造型制剂、其他化学制剂

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd.越南150$1.74M其他塑料制品、其他钛制品
CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO新加坡14$93.8K牙科造型制剂、其他硫化橡胶制品
Acteon (Thailand) Ltd.泰国11$39.0K其他牙科器械
ACESO Dental Processing Co., Ltd.越南5$30.3K牙科造型制剂、可互换钻具
Aceso Dental Laboratory Co., Ltd.越南7$30.3K其他塑料制品、牙科造型制剂
Acteon Distribution A Co Of Acteon Group法国4$15.1K其他牙科器械
ACTEON DISTRIBUTION A COMPANY OF ACTEON GROUP法国2$12.4K其他牙科器械
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南4$8.4K音频设备零件、其他塑料制品
Ivoclar Vivadent GmbH德国2$8.0K其他牙科器械、其他无环二元醇
SATELEC法国2$5.9K其他牙科器械、高压电线

近期贸易明细

进口(共 1,122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他牙科器械Osung Mnd Co., Ltd.韩国$47
2026-07-31其他牙科器械Osung Mnd Co., Ltd.韩国$25
2026-07-31其他牙科器械Osung Mnd Co., Ltd.韩国$28
2026-07-31其他牙科器械Osung Mnd Co., Ltd.韩国$121
2026-07-31其他牙科器械Osung Mnd Co., Ltd.韩国$253
2026-07-31其他牙科器械Osung Mnd Co., Ltd.韩国$48
2026-07-31其他牙科器械Osung Mnd Co., Ltd.韩国$47
2026-07-31其他牙科器械Osung Mnd Co., Ltd.韩国$151
2026-07-31其他牙科器械Osung Mnd Co., Ltd.韩国$30
2026-07-31其他牙科器械Osung Mnd Co., Ltd.韩国$328

出口(共 213)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30牙科配件Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd.越南$8.4K
2026-07-30牙科配件Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd.越南$6.5K
2026-07-30牙科配件Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd.越南$44
2026-07-23牙科配件CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO越南$44
2026-07-23牙科配件CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO越南$8.4K
2026-07-23牙科配件CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO越南$6.5K
2026-07-17扫帚刷子Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd.越南$209
2026-07-17其他硫化橡胶制品Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd.越南$315
2026-07-17牙科配件Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd.越南$299
2026-07-17聚酯油漆Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd.越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Medent Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →