Medent Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,046 笔 · 主营 其他牙科器械

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Medent

1,046
进口笔数
115
出口笔数
$24.83M
进口金额
$1.07M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
60
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.09M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $213.5K · 6 笔出口 $40.1K · 1 笔2023-09进口 $696.8K · 32 笔出口 $41.6K · 2 笔2023-10进口 $475.3K · 25 笔出口 $86.5K · 4 笔2023-11进口 $573.6K · 27 笔出口 $6.1K · 2 笔2023-12进口 $867.4K · 32 笔出口 $53.2K · 6 笔2024-01进口 $558.5K · 21 笔出口 $18.6K · 2 笔2024-02进口 $229.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $747.5K · 24 笔出口 $21.2K · 4 笔2024-04进口 $680.0K · 28 笔出口 $61.7K · 4 笔2024-05进口 $608.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $462.4K · 18 笔出口 $23.5K · 3 笔2024-07进口 $940.9K · 32 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-08进口 $389.4K · 25 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-09进口 $564.2K · 26 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-10进口 $1.02M · 36 笔出口 $43.8K · 4 笔2024-11进口 $307.5K · 22 笔出口 $13.2K · 3 笔2024-12进口 $1.09M · 45 笔出口 $15.3K · 4 笔2025-01进口 $237.7K · 16 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-02进口 $449.4K · 20 笔出口 $18.7K · 3 笔2025-03进口 $861.6K · 38 笔出口 $39.5K · 5 笔2025-04进口 $583.4K · 23 笔出口 $22.0K · 5 笔2025-05进口 $463.9K · 27 笔出口 $35.4K · 3 笔2025-06进口 $710.6K · 23 笔出口 $27.3K · 3 笔2025-07进口 $896.1K · 33 笔出口 $69.8K · 2 笔2025-08进口 $245.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $684.1K · 33 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-10进口 $747.7K · 32 笔出口 $21.9K · 6 笔2025-11进口 $427.3K · 25 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-12进口 $688.4K · 39 笔出口 $19.6K · 4 笔2026-01进口 $868.4K · 24 笔出口 $7.3K · 1 笔2026-02进口 $145.2K · 17 笔出口 $5.2K · 2 笔2026-03进口 $114.4K · 16 笔出口 $27.7K · 4 笔2026-04进口 $1.05M · 25 笔出口 $20.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $213.5K · 6 笔出口 $40.1K · 1 笔2023-09进口 $696.8K · 32 笔出口 $41.6K · 2 笔2023-10进口 $475.3K · 25 笔出口 $86.5K · 4 笔2023-11进口 $573.6K · 27 笔出口 $6.1K · 2 笔2023-12进口 $867.4K · 32 笔出口 $53.2K · 6 笔2024-01进口 $558.5K · 21 笔出口 $18.6K · 2 笔2024-02进口 $229.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $747.5K · 24 笔出口 $21.2K · 4 笔2024-04进口 $680.0K · 28 笔出口 $61.7K · 4 笔2024-05进口 $608.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $462.4K · 18 笔出口 $23.5K · 3 笔2024-07进口 $940.9K · 32 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-08进口 $389.4K · 25 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-09进口 $564.2K · 26 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-10进口 $1.02M · 36 笔出口 $43.8K · 4 笔2024-11进口 $307.5K · 22 笔出口 $13.2K · 3 笔2024-12进口 $1.09M · 45 笔出口 $15.3K · 4 笔2025-01进口 $237.7K · 16 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-02进口 $449.4K · 20 笔出口 $18.7K · 3 笔2025-03进口 $861.6K · 38 笔出口 $39.5K · 5 笔2025-04进口 $583.4K · 23 笔出口 $22.0K · 5 笔2025-05进口 $463.9K · 27 笔出口 $35.4K · 3 笔2025-06进口 $710.6K · 23 笔出口 $27.3K · 3 笔2025-07进口 $896.1K · 33 笔出口 $69.8K · 2 笔2025-08进口 $245.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $684.1K · 33 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-10进口 $747.7K · 32 笔出口 $21.9K · 6 笔2025-11进口 $427.3K · 25 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-12进口 $688.4K · 39 笔出口 $19.6K · 4 笔2026-01进口 $868.4K · 24 笔出口 $7.3K · 1 笔2026-02进口 $145.2K · 17 笔出口 $5.2K · 2 笔2026-03进口 $114.4K · 16 笔出口 $27.7K · 4 笔2026-04进口 $1.05M · 25 笔出口 $20.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0312439106
企查查编码QVNBU51QAR
成立日期2013-08-29
联系地址37 Bàu Cát 3, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDENT
企业英文名称MEDENT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址37 Bàu Cát 3, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo
电话+842839490964
邮箱info@medent.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
300640牙科粘固剂
340700牙科造型制剂
902129牙科配件
392690其他塑料制品
902121牙科配件
903300第90章仪器零件
732690其他钢铁制品
902300教学演示仪器
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
902121牙科配件
960390扫帚刷子
401699其他硫化橡胶制品
901849其他牙科器械
340700牙科造型制剂
320810聚酯油漆
340290工业清洁制剂
281820氧化铝
300640牙科粘固剂
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
列支敦士登270$6.46M
美国336$4.09M
瑞典83$3.38M
中国113$2.73M
法国128$1.87M
奥地利112$1.65M
韩国125$1.20M
德国197$1.10M
泰国56$1.02M
意大利158$511.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南84$973.3K
法国22$70.2K
意大利1$8.2K
德国3$8.1K
瑞士1$6.0K
日本2$693
荷兰1$83
韩国1$7

贸易伙伴

上游供应商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EHC Commercial Singapore Pte. Ltd.新加坡112$5.71M牙科配件、其他牙科器械
Ivoclar Vivadent AG列支敦士登269$5.45M其他化学制剂、牙科粘固剂
Ivoclar Vivadent AG德国179$3.79M其他牙科器械、其他化学制剂
Yamahachi Dental Mfg. Co.中国59$2.20M牙科配件、聚甲基丙烯酸甲酯
Acteon Distribution A Co Of Acteon Group法国47$1.72M其他牙科器械、牙科粘固剂
Osung Mnd Co., Ltd.韩国125$1.20M其他牙科器械、其他钢铁制品
DynaFlex美国72$677.5K其他牙科器械、矫形器具
Siamdent Co., Ltd.泰国30$579.9K其他塑料制品、其他牙科器械
Nissin Dental Products Inc.日本29$173.1K教学演示仪器、牙科配件
Ivoclar Vivadent AG意大利90$166.1K牙科造型制剂、其他化学制剂

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd.越南68$886.5K其他塑料制品、其他钛制品
CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO新加坡9$52.2K牙科造型制剂、石膏灰泥
Acteon (Thailand) Ltd.泰国11$39.0K其他牙科器械
ACESO Dental Processing Co., Ltd.越南5$30.3K牙科造型制剂、可互换钻具
Acteon Distribution A Co Of Acteon Group法国5$23.9K其他牙科器械
Acteon Distribution S.r.l.意大利1$8.2K其他牙科器械
Ivoclar Vivadent GmbH德国2$8.0K其他无环二元醇、牙科粘固剂
SATELEC法国2$5.9K其他牙科器械、高压电线
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南2$4.2K音频设备零件、其他塑料制品
Acteon Distribution法国2$229牙科粘固剂、其他牙科器械

近期贸易明细

进口(共 1,046)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29牙科粘固剂IVOCLAR VIVADENT AG列支敦士登$641
2026-04-29牙科粘固剂IVOCLAR VIVADENT AG列支敦士登$11.7K
2026-04-29牙科粘固剂IVOCLAR VIVADENT AG列支敦士登$6.0K
2026-04-29牙科粘固剂IVOCLAR VIVADENT AG列支敦士登$443
2026-04-29牙科粘固剂IVOCLAR VIVADENT AG列支敦士登$383
2026-04-29牙科粘固剂IVOCLAR VIVADENT AG列支敦士登$641
2026-04-29牙科粘固剂IVOCLAR VIVADENT AG列支敦士登$26.7K
2026-04-29牙科粘固剂IVOCLAR VIVADENT AG列支敦士登$10.3K
2026-04-29牙科粘固剂IVOCLAR VIVADENT AG列支敦士登$10.3K
2026-04-29牙科粘固剂IVOCLAR VIVADENT AG列支敦士登$211

出口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他牙科器械Acteon Distribution A Co Of Acteon Group法国$8.8K
2026-04-10氧化铝CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO越南$778
2026-04-10工业清洁制剂CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO越南$151
2026-04-10工业清洁制剂CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO越南$34
2026-04-10工业清洁制剂CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO越南$31
2026-04-10工业清洁制剂CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO越南$181
2026-04-10其他硫化橡胶制品CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO越南$157
2026-04-10聚酯油漆CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO越南$458
2026-04-10聚酯油漆CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO越南$1.6K
2026-04-10牙科配件CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO越南$3.9K

相关企业 · 同类产品

Medent Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →