Dai A Plastics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 428 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐạI á PLASTIC
192
进口笔数
428
出口笔数
$6.02M
进口金额
$20.34M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
63
供应商数
149
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300990778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63DG4PR |
| 成立日期 | 2017-08-02 |
| 联系地址 | Lô VI.1, Modul I - Khu Công Nghiệp Thuận Thành 3, Phường Thanh Khương, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DAPLAST |
| 企业英文名称 | DAPLAST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô VI.1, Modul I - Khu Công Nghiệp Thuận Thành 3, Phường Trí Quả, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84978413799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 252620 | 块滑石 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 280300 | 碳制品 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320620 | 铬颜料 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 382491 | 膦酸酯化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 134 | $4.88M |
| 印度 | 28 | $477.9K |
| 中国台湾 | 8 | $370.4K |
| 韩国 | 7 | $202.8K |
| 土耳其 | 1 | $36.2K |
| 法国 | 1 | $22.2K |
| 美国 | 4 | $19.2K |
| 巴基斯坦 | 2 | $8.2K |
| 马来西亚 | 1 | $10 |
| 马拉维 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 270 | $13.00M |
| 阿尔及利亚 | 28 | $1.50M |
| 巴勒斯坦 | 22 | $1.05M |
| 马达加斯加 | 5 | $919.4K |
| 澳大利亚 | 13 | $600.5K |
| 安哥拉 | 8 | $447.1K |
| 法国 | 6 | $366.0K |
| 阿联酋 | 11 | $361.0K |
| 也门 | 2 | $288.3K |
| 科威特 | 5 | $249.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Star Chemical Ltd. | 中国 | 14 | $834.9K | 二氧化钛颜料 |
| Jiangsu Meizlon Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $777.6K | 8477机器零件、橡塑挤出机 |
| Tianjin Master Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $621.5K | 二氧化钛颜料 |
| Shandong Sunrise International Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $560.4K | 其他化学制剂、其他着色制剂 |
| Qingdao Sinoplas Hi-New Material Co., Ltd. | 中国 | 12 | $410.1K | 人造蜡、含油石蜡 |
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 7 | $346.4K | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| Bharat Mines & Minerals | 印度 | 13 | $215.5K | 天然块滑石、块滑石 |
| Essenco Ltd. | 韩国 | 6 | $202.7K | 聚丙烯聚合物 |
| FQC Co., Ltd. | 中国 | 5 | $141.6K | 含油石蜡 |
| Shandong Century Sunshine Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $63.9K | 染料颜料、酚羧酸类 |
下游采购商(共 149)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Societe de Fabrication de l'Ocean Indien (SFOI) | 越南 | 18 | $3.41M | 其他化学制剂 |
| ALP C | 越南 | 17 | $1.52M | 其他化学制剂、碾磨大米 |
| ZMZM for Plastic Industries | 巴勒斯坦 | 18 | $841.9K | 二氧化钛颜料(<80%)、其他着色制剂 |
| T.R. Pacific Outsourcing Pty Ltd | 澳大利亚 | 13 | $600.5K | 其他烯烃聚合物 |
| Larbi Bouamrane | 阿尔及利亚 | 11 | $550.9K | 染料颜料、其他着色制剂 |
| Buruk General Trading LLC | 越南 | 8 | $533.0K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| EURL Hygie Pro | 法国 | 10 | $354.1K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| MKANGO ALLIED INDUSTRIES Co., Ltd. | 越南 | 9 | $130.1K | 其他化学制剂 |
| Transpaco Flexibles (Mpumalanga) Pty Ltd | 越南 | 11 | $114.5K | 其他化学制剂 |
| Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $47.9K | 印刷标签、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 块滑石 | BHARAT MINES & MINERALS | 印度 | $20.9K |
| 2026-04-24 | 块滑石 | BHARAT MINES & MINERALS | 印度 | $20.9K |
| 2026-04-21 | 其他橡塑机械 | JIANGSU MEIZLON MACHINERY CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2026-04-21 | 橡塑挤出机 | JIANGSU MEIZLON MACHINERY CO LTD | 中国 | $167.2K |
| 2026-04-21 | 染料颜料 | HANGZHOU JIEKAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-21 | 其他橡塑机械 | JIANGSU MEIZLON MACHINERY CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2026-04-21 | 染料颜料 | HANGZHOU JIEKAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-21 | 其他橡塑机械 | JIANGSU MEIZLON MACHINERY CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2026-04-21 | 染料颜料 | HANGZHOU JIEKAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-21 | 橡塑挤出机 | JIANGSU MEIZLON MACHINERY CO LTD | 中国 | $167.2K |
出口(共 428)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | "SOCIETE NOUVELLE INDUSTRIE SARL" SNI SARL | — | $49.6K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | TRANSPACO FLEXIBLES MPUMALANGA (PTY) LTD | — | $13.1K |
| 2026-04-22 | 染料颜料 | LARBI BOUAMRANE | 阿尔及利亚 | $17.5K |
| 2026-04-22 | 二氧化钛颜料(<80%) | LARBI BOUAMRANE | 阿尔及利亚 | $16.9K |
| 2026-04-22 | 染料颜料 | LARBI BOUAMRANE | 阿尔及利亚 | $15.1K |
| 2026-04-22 | 染料颜料 | LARBI BOUAMRANE | 阿尔及利亚 | $4.7K |
| 2026-04-22 | 染料颜料 | LARBI BOUAMRANE | 阿尔及利亚 | $11.8K |
| 2026-04-22 | 染料颜料 | LARBI BOUAMRANE | 阿尔及利亚 | $16.4K |
| 2026-04-22 | 其他着色制剂 | LARBI BOUAMRANE | 阿尔及利亚 | $28.4K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | PROPACK | — | $32.2K |