Dai A Plastics Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 532 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐạI á PLASTIC

212
进口笔数
532
出口笔数
$6.82M
进口金额
$22.65M
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-07-23
最近出口
71
供应商数
167
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.01M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.1K · 1 笔出口 $126.6K · 4 笔2023-11进口 $205.8K · 4 笔出口 $691.7K · 14 笔2023-12进口 $155.1K · 4 笔出口 $620.7K · 11 笔2024-01进口 $211.0K · 8 笔出口 $317.0K · 17 笔2024-02进口 $114.2K · 6 笔出口 $218.0K · 8 笔2024-03进口 $137.8K · 6 笔出口 $980.1K · 16 笔2024-04进口 $84.0K · 5 笔出口 $864.2K · 11 笔2024-05进口 $191.0K · 7 笔出口 $489.0K · 9 笔2024-06进口 $87.2K · 3 笔出口 $215.9K · 12 笔2024-07进口 $117.7K · 5 笔出口 $500.2K · 7 笔2024-08进口 $30.0K · 1 笔出口 $708.1K · 15 笔2024-09进口 $140.7K · 5 笔出口 $536.1K · 13 笔2024-10进口 $88.9K · 5 笔出口 $642.5K · 13 笔2024-11进口 $182.1K · 6 笔出口 $409.0K · 12 笔2024-12进口 $29.0K · 2 笔出口 $702.3K · 13 笔2025-01进口 $52.0K · 3 笔出口 $561.6K · 13 笔2025-02进口 $107.2K · 3 笔出口 $625.6K · 13 笔2025-03进口 $212.4K · 11 笔出口 $382.7K · 16 笔2025-04进口 $64.4K · 4 笔出口 $766.4K · 17 笔2025-05进口 $86.9K · 3 笔出口 $568.1K · 17 笔2025-06进口 $122.0K · 5 笔出口 $708.4K · 18 笔2025-07进口 $171.4K · 6 笔出口 $480.3K · 9 笔2025-08进口 $111.0K · 4 笔出口 $235.3K · 8 笔2025-09进口 $117.4K · 6 笔出口 $719.5K · 15 笔2025-10进口 $117.9K · 3 笔出口 $427.5K · 17 笔2025-11进口 $77.7K · 5 笔出口 $535.7K · 11 笔2025-12进口 $153.3K · 5 笔出口 $437.6K · 20 笔2026-01进口 $267.4K · 9 笔出口 $353.0K · 9 笔2026-02进口 $141.6K · 4 笔出口 $374.4K · 8 笔2026-03进口 $230.0K · 7 笔出口 $481.1K · 11 笔2026-04进口 $1.01M · 7 笔出口 $596.5K · 13 笔2026-05进口 $491.1K · 8 笔出口 $736.8K · 14 笔2026-06进口 $122.9K · 6 笔出口 $518.3K · 9 笔2026-07进口 $180.3K · 4 笔出口 $145.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.1K · 1 笔出口 $126.6K · 4 笔2023-11进口 $205.8K · 4 笔出口 $691.7K · 14 笔2023-12进口 $155.1K · 4 笔出口 $620.7K · 11 笔2024-01进口 $211.0K · 8 笔出口 $317.0K · 17 笔2024-02进口 $114.2K · 6 笔出口 $218.0K · 8 笔2024-03进口 $137.8K · 6 笔出口 $980.1K · 16 笔2024-04进口 $84.0K · 5 笔出口 $864.2K · 11 笔2024-05进口 $191.0K · 7 笔出口 $489.0K · 9 笔2024-06进口 $87.2K · 3 笔出口 $215.9K · 12 笔2024-07进口 $117.7K · 5 笔出口 $500.2K · 7 笔2024-08进口 $30.0K · 1 笔出口 $708.1K · 15 笔2024-09进口 $140.7K · 5 笔出口 $536.1K · 13 笔2024-10进口 $88.9K · 5 笔出口 $642.5K · 13 笔2024-11进口 $182.1K · 6 笔出口 $409.0K · 12 笔2024-12进口 $29.0K · 2 笔出口 $702.3K · 13 笔2025-01进口 $52.0K · 3 笔出口 $561.6K · 13 笔2025-02进口 $107.2K · 3 笔出口 $625.6K · 13 笔2025-03进口 $212.4K · 11 笔出口 $382.7K · 16 笔2025-04进口 $64.4K · 4 笔出口 $766.4K · 17 笔2025-05进口 $86.9K · 3 笔出口 $568.1K · 17 笔2025-06进口 $122.0K · 5 笔出口 $708.4K · 18 笔2025-07进口 $171.4K · 6 笔出口 $480.3K · 9 笔2025-08进口 $111.0K · 4 笔出口 $235.3K · 8 笔2025-09进口 $117.4K · 6 笔出口 $719.5K · 15 笔2025-10进口 $117.9K · 3 笔出口 $427.5K · 17 笔2025-11进口 $77.7K · 5 笔出口 $535.7K · 11 笔2025-12进口 $153.3K · 5 笔出口 $437.6K · 20 笔2026-01进口 $267.4K · 9 笔出口 $353.0K · 9 笔2026-02进口 $141.6K · 4 笔出口 $374.4K · 8 笔2026-03进口 $230.0K · 7 笔出口 $481.1K · 11 笔2026-04进口 $1.01M · 7 笔出口 $596.5K · 13 笔2026-05进口 $491.1K · 8 笔出口 $736.8K · 14 笔2026-06进口 $122.9K · 6 笔出口 $518.3K · 9 笔2026-07进口 $180.3K · 4 笔出口 $145.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号2300990778
企查查编码QVN63DG4PR
成立日期2017-08-02
联系地址Lô VI.1, Modul I - Khu Công Nghiệp Thuận Thành 3, Phường Thanh Khương, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DAPLAST
企业英文名称DAPLAST JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô VI.1, Modul I - Khu Công Nghiệp Thuận Thành 3, Phường Trí Quả, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84978413799
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320611二氧化钛颜料
382499其他化学制剂
252620块滑石
320649其他着色制剂
320417染料颜料
340490人造蜡
280300碳制品
271290含油石蜡
320620铬颜料
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
320649其他着色制剂
320619二氧化钛颜料(<80%)
320417染料颜料
320620铬颜料
390190其他乙烯聚合物
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390290其他烯烃聚合物
390210聚丙烯聚合物
320611二氧化钛颜料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国148$5.59M
印度29$541.7K
中国台湾8$370.4K
韩国7$202.8K
法国2$40.0K
土耳其1$36.2K
美国4$19.2K
巴基斯坦3$15.8K
孟加拉国2$10
马来西亚2$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南272$13.01M
阿尔及利亚30$1.56M
马达加斯加8$1.45M
巴勒斯坦24$1.16M
澳大利亚14$675.3K
马拉维22$487.9K
安哥拉8$447.1K
法国6$366.0K
阿联酋11$361.0K
斯里兰卡36$345.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V Star Chemical Ltd.中国14$834.9K二氧化钛颜料、钛氧化物
Jiangsu Meizlon Machinery Co., Ltd.中国5$777.6K8477机器零件、橡塑挤出机
Tianjin Master Technology Co., Ltd.中国13$621.5K二氧化钛颜料、钛氧化物
Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾9$586.8K低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯
Shandong Sunrise International Trading Co., Ltd.中国31$560.4K其他化学制剂、其他着色制剂
Qingdao Sinoplas Hi-New Material Co., Ltd.中国12$410.1K人造蜡、含油石蜡
Jiuta (Jiangsu) New Material Technology Co., Ltd.中国5$282.6K二氧化钛颜料、钛氧化物
Bharat Mines & Minerals印度13$215.5K天然块滑石、块滑石
Essenco Ltd.韩国6$202.7K聚丙烯聚合物
Shandong Nicest Carbon Black Co., Ltd.中国6$186.5K碳制品

下游采购商(共 167)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Societe de Fabrication de l'Ocean Indien (SFOI)越南18$3.41M其他化学制剂
ALPC越南17$1.52M其他化学制剂、碾磨大米
ZMZM for Plastic Industries巴勒斯坦18$841.9K二氧化钛颜料(<80%)、其他着色制剂
T.R. Pacific Outsourcing Pty Ltd澳大利亚14$675.3K其他烯烃聚合物
Larbi Bouamrane阿尔及利亚11$550.9K染料颜料、其他着色制剂
EURL Hygie Pro法国10$354.1K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
MKANGO ALLIED INDUSTRIES LTD.马拉维10$155.9K聚丙烯聚合物、非黑印刷油墨
Transpaco Flexibles (Mpumalanga) Pty Ltd越南13$136.1K其他化学制剂
Comercio e Industrias Pimasa S.A.哥斯达黎加20$123.2K其他着色制剂、低密度聚乙烯
Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd.越南11$47.9K印刷标签、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25染料颜料Wenzhou Color Bloom New Materials Co., Ltd.中国$5.5K
2026-07-25染料颜料Wenzhou Color Bloom New Materials Co., Ltd.中国$3.4K
2026-07-25染料颜料Wenzhou Color Bloom New Materials Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-25染料颜料Wenzhou Color Bloom New Materials Co., Ltd.中国$16.3K
2026-07-25染料颜料Wenzhou Color Bloom New Materials Co., Ltd.中国$5.1K
2026-07-25染料颜料Wenzhou Color Bloom New Materials Co., Ltd.中国$597
2026-07-25染料颜料Wenzhou Color Bloom New Materials Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-21橡塑稳定剂(TMQ除外)Suqian Unitecommerce Co., Ltd.中国$28.0K
2026-07-21橡塑稳定剂(TMQ除外)Suqian Unitecommerce Co., Ltd.中国$39.2K
2026-07-21橡塑稳定剂(TMQ除外)Suqian Unitecommerce Co., Ltd.中国$28.0K

出口(共 532)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23其他化学制剂ELIKE INDUSTRY—$12.2K
2026-07-23其他化学制剂PARAGON PLASTICS LTD—$10.8K
2026-07-22其他着色制剂Al Asnaf Trading Co.科威特$31.5K
2026-07-22其他化学制剂Al Asnaf Trading Co.科威特$42.9K
2026-07-20其他化学制剂EURL Setif Pipe阿尔及利亚$16.7K
2026-07-09其他化学制剂Ahmad Ismail Ibrahim General Trading LLC—$18.9K
2026-07-09其他化学制剂Ahmad Ismail Ibrahim General Trading LLC—$2.4K
2026-07-09其他化学制剂Ahmad Ismail Ibrahim General Trading LLC—$10.2K
2026-06-26其他着色制剂BIO-ZMZM FOR PLASTIC INDUSTRIES巴勒斯坦$6.8K
2026-06-26其他化学制剂Societe de Fabrication de l'Ocean Indien (SFOI)马达加斯加$25.0K

相关企业 · 同类产品

Dai A Plastics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →