Ngoc Minh Trading & Technology Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 金属复合垫圈
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Kỹ Thuật Và Thương Mại Ngọc Minh
125
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
74
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306704490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2D6RCAW |
| 成立日期 | 2009-01-19 |
| 联系地址 | 127 Đường Hoàng Hoa Thám, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI NGỌC MINH |
| 企业英文名称 | NGOC MINH TRADING AND TECHNOLOGY SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Nguyễn Quang Bích, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02862959184 |
| 邮箱 | tuyen@ngocminh-inc.com |
| 传真 | 02862959183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 48 | $611.4K |
| 美国 | 18 | $171.9K |
| 韩国 | 10 | $92.6K |
| 意大利 | 10 | $36.7K |
| 中国 | 10 | $36.3K |
| 法国 | 6 | $26.4K |
| 英国 | 2 | $19.8K |
| 罗马尼亚 | 2 | $19.1K |
| 印度 | 4 | $12.9K |
| 瑞士 | 3 | $6.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schroedahl GmbH | 德国 | 2 | $250.0K | 止回阀、阀门龙头 |
| Dr. Thiedig GmbH & Co. KG | 德国 | 14 | $196.7K | 分析仪器、切片机零件 |
| Amarillo Gear Co., LLC | 美国 | 2 | $108.0K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| SVT Corp. | 韩国 | 2 | $62.5K | 止回阀、减压阀 |
| Sapag Valves | 法国 | 4 | $23.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
| HKB Ketelbouw B.V. | 荷兰 | 3 | $19.4K | 混合式锅炉、锅炉辅助设备 |
| KC Kim Consulting GmbH | 德国 | 3 | $12.6K | 其他电气开关、非泡沫橡胶密封件 |
| Propack AG | 德国 | 5 | $10.1K | 其他泡沫塑料、自粘塑料片 |
| DIMER d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 5 | $1.7K | 金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
| e99b152f218b50d9114f3a065a5b6719 | 4 | $1.6K |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热轧合金钢板 | PIYUSH STEEL INDIA | 印度 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 不锈钢无缝管 | PIYUSH STEEL INDIA | 印度 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 热轧合金钢板 | PIYUSH STEEL INDIA | 印度 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 不锈钢无缝管 | PIYUSH STEEL INDIA | 印度 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | SCHROEDAHL GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 止回阀 | SCHROEDAHL GMBH | 德国 | $53.4K |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | SCHROEDAHL GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 机械密封件 | SCHROEDAHL GMBH | 德国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 阀门零件 | SCHROEDAHL GMBH | 德国 | $60.1K |
| 2026-04-28 | 机械密封件 | SCHROEDAHL GMBH | 德国 | $1.4K |