Ngoc Minh Trading & Technology Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 金属复合垫圈

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Kỹ Thuật Và Thương Mại Ngọc Minh

125
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
74
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $455.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $89.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $67.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $285 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $556 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $113 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $130 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $455.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $89.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $67.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $285 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $556 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $113 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $130 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $455.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306704490
企查查编码QVN2D6RCAW
成立日期2009-01-19
联系地址127 Đường Hoàng Hoa Thám, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI NGỌC MINH
企业英文名称NGOC MINH TRADING AND TECHNOLOGY SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14 Nguyễn Quang Bích, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话02862959184
邮箱tuyen@ngocminh-inc.com
传真02862959183
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本270亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848410金属复合垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
848190阀门零件
853690其他电路开关装置
848110减压阀
848140安全阀
902790切片机零件
903180其他测量仪器
391400聚合物离子交换剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国48$611.4K
美国18$171.9K
韩国10$92.6K
意大利10$36.7K
中国10$36.3K
法国6$26.4K
英国2$19.8K
罗马尼亚2$19.1K
印度4$12.9K
瑞士3$6.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Schroedahl GmbH德国2$250.0K止回阀、阀门龙头
Dr. Thiedig GmbH & Co. KG德国14$196.7K分析仪器、切片机零件
Amarillo Gear Co., LLC美国2$108.0K齿轮及变速器、传动部件
SVT Corp.韩国2$62.5K止回阀、减压阀
Sapag Valves法国4$23.6K阀门龙头、阀门零件
HKB Ketelbouw B.V.荷兰3$19.4K混合式锅炉、锅炉辅助设备
KC Kim Consulting GmbH德国3$12.6K其他电气开关、非泡沫橡胶密封件
Propack AG德国5$10.1K其他泡沫塑料、自粘塑料片
DIMER d.o.o.斯洛文尼亚5$1.7K金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件
e99b152f218b50d9114f3a065a5b67194$1.6K

近期贸易明细

进口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29热轧合金钢板PIYUSH STEEL INDIA印度$2.7K
2026-04-29不锈钢无缝管PIYUSH STEEL INDIA印度$2.0K
2026-04-29热轧合金钢板PIYUSH STEEL INDIA印度$2.7K
2026-04-29不锈钢无缝管PIYUSH STEEL INDIA印度$2.0K
2026-04-28钢铁弹簧SCHROEDAHL GMBH德国$1.2K
2026-04-28止回阀SCHROEDAHL GMBH德国$53.4K
2026-04-28钢铁弹簧SCHROEDAHL GMBH德国$1.2K
2026-04-28机械密封件SCHROEDAHL GMBH德国$1.4K
2026-04-28阀门零件SCHROEDAHL GMBH德国$60.1K
2026-04-28机械密封件SCHROEDAHL GMBH德国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Ngoc Minh Trading & Technology Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →