TRUONG GIA PHAT TRADING COMPANY LTD
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 其他食用坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TRươNG GIA PHáT
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$2.07M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309942687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XQDR0W |
| 成立日期 | 2010-04-27 |
| 联系地址 | 238/6B7 Lưu Hữu Phước, Phường 15, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRƯỜNG GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG GIA PHAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 238/6B7 Lưu Hữu Phước, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84903622213 |
| 邮箱 | truonggiaphat.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080299 | 其他食用坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $1.22M |
| 越南 | 17 | $381.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN LIRONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 12 | $252.3K | 鲜榴莲、其他食用坚果 |
| Wei Bingguang | 中国 | 8 | $230.0K | 其他食用坚果 |
| HONGHESHIDA TRADING CO.,LTD | 11 | $229.3K | 药用植物、槟榔果 | |
| Ruan Mingsheng | 中国 | 8 | $218.3K | 其他食用坚果 |
| Huang A An | 中国 | 8 | $206.9K | 其他鲜果、其他食用坚果 |
| Yang Zheng | 中国 | 6 | $161.0K | 其他鲜果、其他食用坚果 |
| Deng Chunbo | 中国 | 8 | $149.6K | 其他食用坚果、葡萄柚和柚子 |
| Deng Chunbo | 越南 | 7 | $139.0K | 其他食用坚果 |
| Yang Zheng | 越南 | 5 | $104.1K | 其他食用坚果、其他鲜果 |
| Deng Chunbo | 5 | $91.9K | 葡萄柚和柚子、其他食用坚果 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他食用坚果 | HONGHESHIDA TRADING CO.,LTD | — | $22.9K |
| 2026-06-29 | 其他食用坚果 | HONGHESHIDA TRADING CO.,LTD | — | $22.9K |
| 2026-06-27 | 其他食用坚果 | GUANGXI CHUNSE GRAIN & OIL IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | — | $22.9K |
| 2026-06-26 | 其他食用坚果 | SHENZHEN LIRONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $22.9K |
| 2026-06-25 | 其他食用坚果 | SHENZHEN LIRONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $22.9K |
| 2026-06-24 | 其他食用坚果 | SHENZHEN LIRONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $22.9K |
| 2026-06-23 | 其他食用坚果 | SHENZHEN LIRONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $22.9K |
| 2026-06-22 | 其他食用坚果 | HONGHESHIDA TRADING CO.,LTD | — | $22.9K |
| 2026-06-20 | 其他食用坚果 | SHENZHEN LIRONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $22.9K |
| 2026-06-17 | 其他食用坚果 | SHENZHEN LIRONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $22.9K |