Wooden House Mfg. Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT THươNG MạI WOODEN HOUSE
19
进口笔数
0
出口笔数
$450.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702966738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FE22BN |
| 成立日期 | 2021-03-31 |
| 联系地址 | Số 121/62, Phạm Ngọc Thạch, tổ 73, khu 5, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI WOODEN HOUSE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 121/62, Phạm Ngọc Thạch, tổ 73, khu 5, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84908759007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $450.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Taize International Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $375.1K | 薄硬木胶合板、水泥添加剂 |
| Shandong Ruhao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.6K | 针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Qingdao Termo Wood Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 其他纸制品、塑料涂布纸板 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 薄硬木胶合板 | QINGDAO TAIZE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-16 | 薄硬木胶合板 | QINGDAO TAIZE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 薄硬木胶合板 | QINGDAO TAIZE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 薄硬木胶合板 | QINGDAO TAIZE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-16 | 薄硬木胶合板 | QINGDAO TAIZE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-16 | 薄硬木胶合板 | QINGDAO TAIZE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-16 | 薄硬木胶合板 | QINGDAO TAIZE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-16 | 薄硬木胶合板 | QINGDAO TAIZE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-11-10 | 薄硬木胶合板 | QINGDAO TAIZE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-11-10 | 薄硬木胶合板 | QINGDAO TAIZE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |