Hoang Loc ME Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế HOàNG LộC M.E
77
进口笔数
0
出口笔数
$500.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303224087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTA0ACCG |
| 成立日期 | 2004-03-31 |
| 联系地址 | 37 Đường C18, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E |
| 企业英文名称 | HOANG LOC M.E MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1073/63B Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842839483786 |
| 邮箱 | ecotech@eco-tech.vn |
| 传真 | +842839483766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $212.8K |
| 印度 | 31 | $211.0K |
| 德国 | 14 | $49.1K |
| 土耳其 | 3 | $27.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Auxein Medical Private Ltd. | 印度 | 31 | $211.0K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Canwell Medical Co., Ltd. | 中国 | 16 | $158.9K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| NOPA Instruments | 德国 | 14 | $49.1K | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
| Osimplant Tibbi Malzeme ve Medikal Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 3 | $27.4K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Jiangsu Angel Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Sichuan Chenanhui Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $17.7K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Shanghai Bojin Electric Instrument & Device Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.4K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Suzhou Yaxin Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Zhangjiagang Huaxin Medical Equipment Factory | 中国 | 1 | $400 | 医用家具、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 其他医疗器具 | Jiangsu Angel Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-05-21 | 其他医疗器具 | Jiangsu Angel Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-05-21 | 矫形器具 | Jiangsu Angel Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-05-21 | 矫形器具 | Jiangsu Angel Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | $18 |
| 2026-05-21 | 其他医疗器具 | Jiangsu Angel Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-05-21 | 其他医疗器具 | Jiangsu Angel Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-05-21 | 其他医疗器具 | Jiangsu Angel Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-05-21 | 其他医疗器具 | Jiangsu Angel Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-05-21 | 其他医疗器具 | Jiangsu Angel Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-05-21 | 矫形器具 | Jiangsu Angel Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | $180 |