MP Phuong Anh Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MP PHươNG ANH
27
进口笔数
0
出口笔数
$649.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110567112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB86YT13 |
| 成立日期 | 2023-12-11 |
| 联系地址 | Tầng 3, CT5A, Khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MP PHƯƠNG ANH |
| 企业英文名称 | MP PHUONG ANH TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số NO24 – LK838 Ngõ 1 Phố Ngô Đình Mẫn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0912285138 |
| 邮箱 | Mpphuonganh87@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 26 | $643.2K |
| 俄罗斯 | 1 | $6.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Welkob Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $550.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Ayg Korea | 韩国 | 2 | $69.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Lizcos Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $22.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Krassa Cosmetics LLC | 俄罗斯 | 1 | $6.3K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | WELKOB CO LTD | 韩国 | $5.8K |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | WELKOB CO LTD | 韩国 | $18.2K |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | WELKOB CO LTD | 韩国 | $18.2K |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | WELKOB CO LTD | 韩国 | $5.8K |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | WELKOB CO LTD | 韩国 | $8.6K |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | WELKOB CO LTD | 韩国 | $9.8K |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | WELKOB CO LTD | 韩国 | $8.6K |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | WELKOB CO LTD | 韩国 | $9.8K |
| 2026-04-10 | 皮肤清洁剂 | Lizcos Co., Ltd. | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-10 | 皮肤清洁剂 | Lizcos Co., Ltd. | 韩国 | $5.5K |