ORES Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 塑料/纺织手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ORES GROUP
13
进口笔数
0
出口笔数
$4.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315543867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBS8CMN |
| 成立日期 | 2019-03-07 |
| 联系地址 | Tầng 2, The Hive Saigon, số 94, đường Xuân Thủy, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ORES GROUP |
| 企业英文名称 | ORES GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, The Hive Saigon, số 94, đường Xuân Thủy, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84824926547 |
| 邮箱 | peminnens@ores-group.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 11.8675亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $2.4K |
| 法国 | 4 | $561 |
| 中国台湾 | 1 | $520 |
| 中国 | 2 | $467 |
| 斯里兰卡 | 2 | $150 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIANBEE-JECO (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 4 | $1.8K | 980000、塑料/纺织手提包 |
| 032df347f2a17b89282375a11f510fc9 | 1 | $520 | ||
| IDEA PLANET NETWORK | 马来西亚 | 1 | $519 | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Cui Mohui | 中国 | 1 | $451 | 塑料文具 |
| Jeremie Valle | 法国 | 1 | $358 | 调味甜水 |
| Pebeo Industries S.A. | 法国 | 1 | $175 | 美术颜料、牙科造型制剂 |
| 110b84f121439f0cebb31b601ad30cf2 | 1 | $98 | ||
| 87e3c42a70ab0c190d7071f90ca0c669 | 1 | $52 | ||
| Pebeo Artist Colors Co., Ltd. | 法国 | 1 | $20 | 美术颜料套装、美术颜料 |
| COLGATE-PALMOLIVE APAC (SINGAPORE BRANCH) | 新加坡 | 1 | $16 | 口腔卫生产品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 口腔卫生产品 | COLGATE-PALMOLIVE APAC (SINGAPORE BRANCH) | 中国 | $8 |
| 2026-04-13 | 口腔卫生产品 | COLGATE-PALMOLIVE APAC (SINGAPORE BRANCH) | 中国 | $8 |
| 2026-01-26 | 塑料/纺织手提包 | LIANBEE-JECO (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $720 |
| 2026-01-26 | 塑料/纺织手提包 | LIANBEE-JECO (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $348 |
| 2026-01-22 | 纺织包装袋 | LIANBEE-JECO (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $74 |
| 2026-01-22 | 纺织包装袋 | LIANBEE-JECO (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $223 |
| 2026-01-22 | 纺织包装袋 | LIANBEE-JECO (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $50 |
| 2026-01-22 | 纺织包装袋 | LIANBEE-JECO (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $174 |
| 2026-01-21 | 塑料/纺织手提包 | LIANBEE-JECO (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $248 |
| 2026-01-12 | 其他酒精饮料 | CHRONOPOST | 法国 | $9 |