MOSIMEX INTERNATIONAL TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Mosimex
3
进口笔数
4
出口笔数
$22.3K
进口金额
$8.2K
出口金额
2024-01-08
最近进口
2025-07-14
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106109046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1973XD |
| 成立日期 | 2013-02-25 |
| 联系地址 | Số 63 Đặng Xuân Bảng, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MOSIMEX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 63 Đặng Xuân Bảng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842439911456 |
| 官网 | mosimex.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $22.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3 | $6.7K |
| 越南 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BENXI LONSKY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 3 | $22.3K | 非不锈钢对焊管件、非电炉零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VMART | 法国 | 3 | $6.7K | 其他鲜果、鲜切枝叶 |
| VMART | 越南 | 1 | $1.5K | 其他鲜果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | 谷物加工机械 | BENXI LONSKY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-01-08 | 皮带输送机 | BENXI LONSKY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $563 |
| 2024-01-08 | 谷物加工机械 | BENXI LONSKY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $242 |
| 2024-01-08 | 其他气泵 | BENXI LONSKY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-01-08 | 皮带输送机 | BENXI LONSKY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $584 |
| 2023-12-29 | 混合蔬菜 | BENXI LONSKY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-12-09 | 混合蔬菜 | BENXI LONSKY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 其他鲜果 | VMART | 法国 | $3.7K |
| 2025-07-10 | 其他鲜果 | VMART | 法国 | $1.5K |
| 2025-07-09 | 其他鲜果 | VMART | 法国 | $1.5K |
| 2025-07-07 | 其他鲜果 | VMART | 越南 | $1.5K |