Decor Kim Vinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 圣诞用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DECOR KIM VINH
52
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317421208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT650U28 |
| 成立日期 | 2022-08-08 |
| 联系地址 | 390/5 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DECOR KIM VINH |
| 企业英文名称 | DECOR KIM VINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 390/5 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0906858242 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950510 | 圣诞用品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiantao Mei Home Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 10 | $373.3K | 自粘塑料片、PVC地板/墙覆盖物 |
| Zhejiang Hexing Xiaobeier Co., Ltd. | 中国 | 14 | $231.6K | 圣诞用品、PET塑料片材 |
| Yiwu Cunjie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $165.2K | 圣诞用品、装饰流苏 |
| Hunan Hamyee Home Decor Co., Ltd. | 中国 | 6 | $162.2K | 自粘塑料片、PVC地板/墙覆盖物 |
| Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 8 | $131.1K | 非LED电灯、LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHEJIANG HEXING XIAOBEIER CO LTD | 中国 | $44 |
| 2025-11-14 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHEJIANG HEXING XIAOBEIER CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-11-14 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHEJIANG HEXING XIAOBEIER CO LTD | 中国 | $37 |
| 2025-11-14 | 圣诞用品 | ZHEJIANG HEXING XIAOBEIER CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-11-14 | PET塑料片材 | ZHEJIANG HEXING XIAOBEIER CO LTD | 中国 | $149 |
| 2025-11-14 | PET塑料片材 | ZHEJIANG HEXING XIAOBEIER CO LTD | 中国 | $286 |
| 2025-11-14 | 圣诞用品 | ZHEJIANG HEXING XIAOBEIER CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-14 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHEJIANG HEXING XIAOBEIER CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-11-05 | 圣诞用品 | ZHEJIANG HEXING XIAOBEIER CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-11-05 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHEJIANG HEXING XIAOBEIER CO LTD | 中国 | $280 |