Nghe Tinh General Materials Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钢铁卫浴器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Vật Tư Tổng Hợp Nghệ Tĩnh
4
进口笔数
0
出口笔数
$96.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900325484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8E5Y5WJ |
| 成立日期 | 2005-04-20 |
| 联系地址 | Số 78, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Hưng Bình, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP VẬT TƯ TỔNG HỢP NGHỆ TĨNH |
| 企业英文名称 | NGHE TINH GENERAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 78, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | +84383830413 |
| 传真 | 0383843162 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 559.925亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 845130 | 熨烫机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $96.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.5K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Liuzhou Qiansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.2K | 10公斤以上干衣机、大型洗衣机 |
| Foshan Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 非金属塑料纽扣、管状/分叉铆钉 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-28 | 阀门龙头 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-28 | 安全阀 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $572 |
| 2025-12-28 | 钢铁卫浴器具 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $42 |
| 2025-12-28 | 安全阀 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $799 |
| 2025-12-28 | 安全阀 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-12-28 | 阀门龙头 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $617 |
| 2025-12-28 | 阀门龙头 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-28 | 阀门龙头 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-12-28 | 阀门龙头 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $271 |
| 2025-12-28 | 金属增强橡胶管 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |