Ngoc Hiep Leather Manufacturing, Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 鞣制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT DA GIàY NGọC HIệP
15
进口笔数
0
出口笔数
$334.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314191919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0W5DPK |
| 成立日期 | 2017-01-09 |
| 联系地址 | 264/23 Lê Đình Cẩn, khu phố 5, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT DA GIÀY NGỌC HIỆP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 264/23 Lê Đình Cẩn, khu phố 5, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84933322884 |
| 邮箱 | Thuongmaingochiep@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320290 | 鞣制剂 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 320210 | 有机合成鞣料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $319.0K |
| 中国 | 2 | $15.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARHAM BIOCHEM PRIVATE LIMITED | 印度 | 11 | $281.2K | 鞣制剂、酸性媒染染料 |
| Arihant Dyechem | 印度 | 1 | $37.7K | 鞣制剂、酸性媒染染料 |
| Xi'an Uwin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.8K | 钠硫化物、其他硫酸盐 |
| Balmer Lawrie & Co. Ltd. | 印度 | 1 | $40 | 50-300升容器、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 鞣制剂 | ARHAM BIOCHEM PRIVATE LIMITED | 印度 | $14.4K |
| 2025-09-30 | 酸性媒染染料 | ARHAM BIOCHEM PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.5K |
| 2025-09-30 | 鞣制剂 | ARHAM BIOCHEM PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.6K |
| 2025-09-30 | 酸性媒染染料 | ARHAM BIOCHEM PRIVATE LIMITED | 印度 | $12.4K |
| 2025-05-09 | 酸性媒染染料 | ARHAM BIOCHEM PRIVATE LIMITED | 印度 | $27.6K |
| 2025-05-09 | 鞣制剂 | ARHAM BIOCHEM PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.8K |
| 2025-02-10 | 鞣制剂 | ARHAM BIOCHEM PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.6K |
| 2025-02-10 | 酸性媒染染料 | ARHAM BIOCHEM PRIVATE LIMITED | 印度 | $8.4K |
| 2025-02-10 | 酸性媒染染料 | ARHAM BIOCHEM PRIVATE LIMITED | 印度 | $8.4K |
| 2024-08-26 | 鞣制剂 | ARHAM BIOCHEM PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.6K |