Global Hub Chemical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 354 笔 · 主营 其他杂环化合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT GLOBAL HUB

354
进口笔数
1
出口笔数
$7.98M
进口金额
$10.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-11-10
最近出口
167
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.18M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $137.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $168.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $144.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $216.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $302.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $308.8K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $857.6K · 39 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-12进口 $1.02M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $892.2K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $910.5K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $721.5K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.18M · 38 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $137.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $168.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $144.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $216.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $302.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $308.8K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $857.6K · 39 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-12进口 $1.02M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $892.2K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $910.5K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $721.5K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.18M · 38 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317768979
企查查编码QVNCRTQ92B
成立日期2023-04-07
联系地址93 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT GLOBAL HUB
企业英文名称GLOBAL HUB CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址93 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84935789899
邮箱globalhub.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293339其他杂环化合物
293590其他磺胺类
293399其他杂环化合物
294190其他抗生素
293299其他含氧杂环化合物
293499其他杂环化合物
293359其他杂环化合物
283522钠磷酸盐
292249其他氨基酸
294150红霉素类抗生素

出口

HS 编码产品
293299其他含氧杂环化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国183$5.31M
印度144$2.54M
德国22$108.6K
泰国1$12.0K
韩国4$10.8K
马来西亚1$2.0K
意大利1$680
西班牙1$650

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$10.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 167)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meteoric Biopharmaceuticals Pvt. Ltd.印度23$682.0K其他酶制剂、其他食品制剂
VIRCHOW LABORATORIES LIMITED印度6$350.2K其他磺胺类、其他杂环化合物
Tianjin Tianyao Pharmaceuticals Co., Ltd.中国6$339.9K其他甾体激素、甾体激素
Covalent Laboratories Pvt. Ltd.印度6$326.9K其他抗生素、其他有机化合物
Inbiotech Ltd.保加利亚6$284.9K其他零售药品、抗生素药品
Meteoric Biopharmaceuticals Private Ltd.中国6$251.7K其他抗生素、四环素类抗生素
Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd.中国8$132.6K其他杂环化合物、其他杂环化合物
SMILAX LABORATORIES LIMITED7$102.1K其他杂环化合物、其他含氧杂环化合物
Merck Life Science KGaA德国21$101.0K其他诊断试剂、诊断试剂
Henan Lihua Pharmaceutical Co., Ltd.中国8$94.5K甾体激素、甾体激素

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hunan Yuantong Pharmaceutical Co., Ltd.中国1$10.0K其他含氧杂环化合物

近期贸易明细

进口(共 354)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29红霉素类抗生素ZHEJIANG GUOBANG PHARMACEUTICAL CO LTD中国$37.4K
2026-04-29青霉素类抗生素NORTH CHINA PHARMACEUTICAL GROUP SEMISYNTECH CO LTD中国$54.3K
2026-04-29青霉素类抗生素NORTH CHINA PHARMACEUTICAL GROUP SEMISYNTECH CO LTD中国$54.3K
2026-04-29红霉素类抗生素ZHEJIANG GUOBANG PHARMACEUTICAL CO LTD中国$37.4K
2026-04-28其他杂环化合物INBIOTECH L T D中国$27.8K
2026-04-28其他杂环化合物FUXIN LONG RUI PHARMACEUTICAL CO LTD中国$17.0K
2026-04-28其他杂环化合物INBIOTECH L T D中国$27.8K
2026-04-28其他杂环化合物SMILAX LABORATORIES LIMITED印度$11.3K
2026-04-28其他杂环化合物STERILE INDIA PRIVATE LTD印度$1.9K
2026-04-28其他杂环化合物STERILE INDIA PRIVATE LTD印度$1.9K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-10其他氧杂环化合物HUNAN YUANTONG PHARMACEUTICAL CO LTD中国$10.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Global Hub Chemical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →