Global Hub Chemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 354 笔 · 主营 其他杂环化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT GLOBAL HUB
- Facebook1
354
进口笔数
1
出口笔数
$7.98M
进口金额
$10.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-11-10
最近出口
167
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317768979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRTQ92B |
| 成立日期 | 2023-04-07 |
| 联系地址 | 93 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT GLOBAL HUB |
| 企业英文名称 | GLOBAL HUB CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 93 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84935789899 |
| 邮箱 | globalhub.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 283522 | 钠磷酸盐 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 294150 | 红霉素类抗生素 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 183 | $5.31M |
| 印度 | 144 | $2.54M |
| 德国 | 22 | $108.6K |
| 泰国 | 1 | $12.0K |
| 韩国 | 4 | $10.8K |
| 马来西亚 | 1 | $2.0K |
| 意大利 | 1 | $680 |
| 西班牙 | 1 | $650 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 167)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meteoric Biopharmaceuticals Pvt. Ltd. | 印度 | 23 | $682.0K | 其他酶制剂、其他食品制剂 |
| VIRCHOW LABORATORIES LIMITED | 印度 | 6 | $350.2K | 其他磺胺类、其他杂环化合物 |
| Tianjin Tianyao Pharmaceuticals Co., Ltd. | 中国 | 6 | $339.9K | 其他甾体激素、甾体激素 |
| Covalent Laboratories Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $326.9K | 其他抗生素、其他有机化合物 |
| Inbiotech Ltd. | 保加利亚 | 6 | $284.9K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Meteoric Biopharmaceuticals Private Ltd. | 中国 | 6 | $251.7K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $132.6K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| SMILAX LABORATORIES LIMITED | 7 | $102.1K | 其他杂环化合物、其他含氧杂环化合物 | |
| Merck Life Science KGaA | 德国 | 21 | $101.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Henan Lihua Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $94.5K | 甾体激素、甾体激素 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Yuantong Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 其他含氧杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 354)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 红霉素类抗生素 | ZHEJIANG GUOBANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $37.4K |
| 2026-04-29 | 青霉素类抗生素 | NORTH CHINA PHARMACEUTICAL GROUP SEMISYNTECH CO LTD | 中国 | $54.3K |
| 2026-04-29 | 青霉素类抗生素 | NORTH CHINA PHARMACEUTICAL GROUP SEMISYNTECH CO LTD | 中国 | $54.3K |
| 2026-04-29 | 红霉素类抗生素 | ZHEJIANG GUOBANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $37.4K |
| 2026-04-28 | 其他杂环化合物 | INBIOTECH L T D | 中国 | $27.8K |
| 2026-04-28 | 其他杂环化合物 | FUXIN LONG RUI PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-28 | 其他杂环化合物 | INBIOTECH L T D | 中国 | $27.8K |
| 2026-04-28 | 其他杂环化合物 | SMILAX LABORATORIES LIMITED | 印度 | $11.3K |
| 2026-04-28 | 其他杂环化合物 | STERILE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他杂环化合物 | STERILE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 其他氧杂环化合物 | HUNAN YUANTONG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $10.0K |