IDEAL LOCK PLASTIC PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NHựA IDEAL LOCK
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$192.9K
出口金额
—
最近进口
2023-08-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601184432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGFG37VU |
| 成立日期 | 2019-10-03 |
| 联系地址 | Lô C13,1 đường N6 (thuê xưởng của Công ty cổ phần đầu tư DNA), KCN Hòa Xá, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NHỰA IDEAL LOCK |
| 企业英文名称 | IDEAL LOCK PLASTIC PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47A đường Trần Văn Chử, Phường Thành Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo |
| 电话 | 02283838988 |
| 邮箱 | ideallockplasticproduction@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $192.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MELYO PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | 2 | $192.9K | 氨基树脂初级形状、其他聚醚 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-16 | 泵及压缩机零件 | MELYO PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | $39 |
| 2023-08-16 | 其他气泵 | MELYO PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2023-08-16 | 其他塑料制品 | MELYO PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | $913 |
| 2023-08-16 | 混合机 | MELYO PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | $5.3K |
| 2023-08-16 | 工业干燥机 | MELYO PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | $283 |
| 2023-08-16 | 其他离心泵 | MELYO PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | $338 |
| 2023-08-16 | 泵及压缩机零件 | MELYO PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | $247 |
| 2023-08-16 | 蒸发式冷却器 | MELYO PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2023-08-16 | 工业热交换器 | MELYO PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | $770 |
| 2023-08-16 | 8477机器零件 | MELYO PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 柬埔寨 | $11.9K |