PHUC LAI TRAVEL & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 发泡床垫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHúC LAI TH
3
进口笔数
0
出口笔数
$100.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201738669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDA2SFY6 |
| 成立日期 | 2017-04-27 |
| 联系地址 | Đại lộ Nguyễn Tất Thành, Thôn Phước Hạ, Xã Phước Đồng, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đại lộ Nguyễn Tất Thành, Thôn Phước Hạ, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84904523593 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 711610 | 珍珠制品 |
| 711620 | 宝石制品 |
| 940440 | 床上被子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $100.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG YULONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $53.5K | 其他寝具、发泡床垫 |
| GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $46.9K | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 宝石制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-11-13 | 珍珠制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-11-13 | 珍珠制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-11-13 | 珍珠制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-11-13 | 宝石制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-11-13 | 宝石制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-11-13 | 宝石制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-11-13 | 宝石制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-11-13 | 珍珠制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-11-13 | 宝石制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |