Gia Hy Import Export & Labor Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và LAO ĐộNG GIA HY
15
进口笔数
0
出口笔数
$32.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701982875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTGXP8UA |
| 成立日期 | 2019-04-02 |
| 联系地址 | Số 114, phố Lý Tự Trọng, khu 2, Phường Hoà Lạc, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ LAO ĐỘNG GIA HY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 114, phố Lý Tự Trọng, khu Hải Ninh, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0942622666 |
| 邮箱 | Luatsutongminhhuu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99.999亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 060240 | 活玫瑰 |
| 060230 | 杜鹃花 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $32.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Mingui Garden Investment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $16.5K | 其他活植物、活玫瑰 |
| Shenzhen Tuoli Flowers & Trees Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $15.7K | 其他活植物、活玫瑰 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-20 | 其他活植物 | SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD | 中国 | $49 |
| 2024-05-20 | 其他活植物 | SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD | 中国 | $320 |
| 2024-05-20 | 其他活植物 | SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD | 中国 | $360 |
| 2024-05-20 | 其他活植物 | SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD | 中国 | $360 |
| 2024-05-20 | 其他活植物 | SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD | 中国 | $280 |
| 2024-05-20 | 其他活植物 | SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD | 中国 | $120 |
| 2024-05-20 | 其他活植物 | SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD | 中国 | $160 |
| 2024-05-20 | 其他活植物 | SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD | 中国 | $140 |
| 2024-05-18 | 其他活植物 | SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD | 中国 | $120 |
| 2024-05-18 | 杜鹃花 | SHENZHEN TUOLI FLOWERS & TREES TRADING CO.,LTD | 中国 | $100 |