TM Tuan Hong Phu Tho Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tm Tuấn Hồng Phú Thọ
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600939349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67CYFXF |
| 成立日期 | 2015-04-17 |
| 联系地址 | Tổ 11B, Phố Anh Dũng, Phường Thanh Miếu, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM TUẤN HỒNG PHÚ THỌ |
| 企业英文名称 | TM TUAN HONG PHU THO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +842106589296 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 34 | $1.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ITACA CERAMIC PRIVATE LIMITED | 印度 | 24 | $855.9K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Tree Tile LLP | 印度 | 5 | $149.5K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| ASTILA CERAMIC PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $112.4K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 低吸水率瓷砖 | TREE TILE LLP | 印度 | $13.3K |
| 2025-12-30 | 低吸水率瓷砖 | TREE TILE LLP | 印度 | $26.4K |
| 2025-11-15 | 低吸水率瓷砖 | ITACA CERAMIC PRIVATE LIMITED | 印度 | $35.4K |
| 2025-11-06 | 低吸水率瓷砖 | ITACA CERAMIC PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.2K |
| 2025-09-12 | 低吸水率瓷砖 | TREE TILE LLP | 印度 | $5.6K |
| 2025-09-12 | 低吸水率瓷砖 | TREE TILE LLP | 印度 | $34 |
| 2025-09-12 | 低吸水率瓷砖 | TREE TILE LLP | 印度 | $26.5K |
| 2025-09-12 | 低吸水率瓷砖 | TREE TILE LLP | 印度 | $31.2K |
| 2025-09-12 | 低吸水率瓷砖 | TREE TILE LLP | 印度 | $34 |
| 2025-09-12 | 低吸水率瓷砖 | TREE TILE LLP | 印度 | $166 |