Mayuwell Live Trust Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Mayuwell Cuộc Sống Niềm Tin
3
进口笔数
18
出口笔数
$57.5K
进口金额
$450.9K
出口金额
2023-09-22
最近进口
2025-11-05
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106660990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KTEJRY |
| 成立日期 | 2014-10-09 |
| 联系地址 | Thôn 5, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAYUWELL CUỘC SỐNG NIỀM TIN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84466899922 |
| 邮箱 | mailbox@mayuwell.com |
| 官网 | www.mayuwell.com |
| 传真 | +84462626105 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $30.6K |
| 中国 | 2 | $26.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 18 | $450.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Donex Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $30.6K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Shanghai Joygoal Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.9K | 灌装封口机、其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.M. Traders | 巴基斯坦 | 16 | $360.1K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| M.A.S. Trading Corporation | 巴基斯坦 | 1 | $49.4K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| St. Pioneer Corporation | 巴基斯坦 | 1 | $41.3K | 水净化机械、聚合物离子交换剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-22 | 铝制容器≤300升 | SHANGHAI JOYGOAL FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2023-09-22 | 灌装封口机 | SHANGHAI JOYGOAL FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2023-06-12 | 水净化机械 | DONEX CO.,LTD. | 韩国 | $30.6K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 过滤净化器零件 | M A S TRADING CORP ORATION | 巴基斯坦 | $358 |
| 2025-11-05 | 水净化机械 | M A S TRADING CORP ORATION | 巴基斯坦 | $2.7K |
| 2025-11-05 | 水净化机械 | M A S TRADING CORP ORATION | 巴基斯坦 | $10.3K |
| 2025-11-05 | 水净化机械 | M A S TRADING CORP ORATION | 巴基斯坦 | $5.2K |
| 2025-11-05 | 水净化机械 | M A S TRADING CORP ORATION | 巴基斯坦 | $16.3K |
| 2025-11-05 | 水净化机械 | M A S TRADING CORP ORATION | 巴基斯坦 | $12.9K |
| 2025-11-05 | 过滤净化器零件 | M A S TRADING CORP ORATION | 巴基斯坦 | $797 |
| 2025-11-05 | 过滤净化器零件 | M A S TRADING CORP ORATION | 巴基斯坦 | $245 |
| 2025-11-05 | 过滤净化器零件 | M A S TRADING CORP ORATION | 巴基斯坦 | $307 |
| 2025-11-05 | 水净化机械 | M A S TRADING CORP ORATION | 巴基斯坦 | $358 |