Fitso Saigon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 食用油脂制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FITSO SàI GòN
87
进口笔数
0
出口笔数
$2.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316541118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HC03NM |
| 成立日期 | 2020-10-15 |
| 联系地址 | 68/30A Nguyễn Văn Lạc, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FITSO SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | FITSO SAI GON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68/30A Nguyễn Văn Lạc, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 980000 | 980000 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 210230 | 发酵粉 |
| 847982 | 混合机 |
| 151710 | 人造黄油 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 60 | $2.04M |
| 中国 | 25 | $454.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $28.4K |
| 韩国 | 1 | $44 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOP FOODS SDN BHD | 马来西亚 | 29 | $1.32M | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| East Asia Palm Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $493.4K | 食用油脂制品、人造黄油 |
| Jiangxi Hengding Food Co., Ltd. | 中国 | 13 | $336.4K | 其他食品制剂、加工燕麦 |
| SD GUTHRIE INTERNATIONAL PASIR GUDANG REFINERY SDN. BHD. | 12 | $235.0K | 精制椰子油、980000 | |
| Shandong Tianjiao Biotech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $95.3K | 其他食品制剂、其他糖混合物 |
| Britz Networks Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $28.5K | 工业脂肪酸、工业脂肪酸 |
| Fujian Homtree Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 其他食品制剂、其他酶制剂 |
| Luohe Juyou Commercial and Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 食品加工机械、面包面食机械 |
| Sunson Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.0K | 其他酶制剂、工业清洁制剂 |
| SD Guthrie Technology Centre Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $1 | 980000、粗制椰子油 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他食品制剂 | Shandong Tianjiao Biotech Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-19 | 其他食品制剂 | Shandong Tianjiao Biotech Co., Ltd. | 中国 | $19.4K |
| 2026-06-19 | 其他食品制剂 | Shandong Tianjiao Biotech Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2026-06-11 | 其他食品制剂 | Jiangxi Hengding Food Co., Ltd. | 中国 | $15.3K |
| 2026-06-11 | 食用油脂制品 | Britz Networks Sdn. Bhd. | 印度尼西亚 | $28.4K |
| 2026-06-11 | 其他食品制剂 | Jiangxi Hengding Food Co., Ltd. | 中国 | $19.8K |
| 2026-06-06 | 精炼棕榈油 | SOP FOODS SDN BHD | 马来西亚 | $34.5K |
| 2026-06-01 | 食用油脂制品 | SOP FOODS SDN BHD | 马来西亚 | $37.1K |
| 2026-05-06 | 混合机 | Luohe Juyou Commercial and Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-15 | 食用油脂制品 | SOP FOODS SDN BHD | 马来西亚 | $31.0K |