Vu Quan Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 初级形态PET
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA Vũ QUâN
176
进口笔数
0
出口笔数
$30.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107968562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVGYX38W |
| 成立日期 | 2017-08-18 |
| 联系地址 | Thôn Cổ Điển A, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA VŨ QUÂN |
| 企业英文名称 | VU QUAN PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84913035170 |
| 邮箱 | vuquanplastic2017@gmail.com |
| 传真 | +842432247685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390761 | 初级形态PET |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 127 | $25.77M |
| 泰国 | 22 | $2.25M |
| 中国台湾 | 27 | $1.99M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 中国 | 42 | $9.32M | 初级形态PET、其他苯乙烯聚合物 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 中国 | 43 | $7.52M | 塑料管及配件、车辆后视镜 |
| Lx International Corp | 韩国 | 8 | $2.48M | 其他煤、初级形态PET |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $2.41M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Tainan Spinning Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.76M | 聚酯短纤、初级形态PET(<78ml/g) |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 中国 | 10 | $1.64M | 初级形态PET、初级形态聚氯乙烯 |
| POSCO International Corp. | 中国 | 6 | $1.09M | 不锈钢卷材、热轧钢卷 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 美国 | 4 | $1.09M | 初级形态聚氯乙烯、初级形态PET |
| Indorama Petrochem Ltd. | 泰国 | 10 | $1.06M | 对苯二甲酸、初级形态PET |
| JAMPOO UNION CORP. | 中国台湾 | 5 | $232.0K | 可发泡聚苯乙烯、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 初级形态PET | LX INTERNATIONAL CORP | 中国 | $106.3K |
| 2026-04-28 | 初级形态PET | LX INTERNATIONAL CORP | 中国 | $139.2K |
| 2026-04-28 | 初级形态PET | LX INTERNATIONAL CORP | 中国 | $106.3K |
| 2026-04-28 | 初级形态PET | LX INTERNATIONAL CORP | 中国 | $139.2K |
| 2026-04-20 | 初级形态PET | LX INTERNATIONAL CORP | 中国 | $79.7K |
| 2026-04-20 | 初级形态PET | LX INTERNATIONAL CORP | 中国 | $79.7K |
| 2026-04-15 | 初级形态PET | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 中国 | $149.2K |
| 2026-04-15 | 初级形态PET | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 中国 | $149.2K |
| 2026-04-10 | 初级形态PET | LX INTERNATIONAL CORP | 中国 | $369.7K |
| 2026-04-10 | 初级形态PET | LX INTERNATIONAL CORP | 中国 | $369.7K |