Vu Quan Plastic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 初级形态PET

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHựA Vũ QUâN

176
进口笔数
0
出口笔数
$30.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.35M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $190.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $855.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $642.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $489.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $319.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $523.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $686.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $767.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $683.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $681.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $598.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $860.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $396.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $788.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $954.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $530.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.14M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $445.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $830.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $492.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.37M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.29M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.38M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $257.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $549.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $710.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.14M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $438.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.03M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $681.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.20M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $562.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.35M · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $190.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $855.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $642.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $489.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $319.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $523.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $686.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $767.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $683.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $681.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $598.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $860.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $396.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $788.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $954.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $530.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.14M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $445.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $830.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $492.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.37M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.29M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.38M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $257.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $549.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $710.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.14M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $438.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.03M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $681.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.20M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $562.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.35M · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107968562
企查查编码QVNVGYX38W
成立日期2017-08-18
联系地址Thôn Cổ Điển A, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA VŨ QUÂN
企业英文名称VU QUAN PLASTIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话+84913035170
邮箱vuquanplastic2017@gmail.com
传真+842432247685
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390761初级形态PET
390769初级形态PET(<78ml/g)

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国127$25.77M
泰国22$2.25M
中国台湾27$1.99M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.中国42$9.32M初级形态PET、其他苯乙烯聚合物
Mitsui & Co., Ltd.中国43$7.52M塑料管及配件、车辆后视镜
Lx International Corp韩国8$2.48M其他煤、初级形态PET
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国16$2.41M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Tainan Spinning Co., Ltd.越南22$1.76M聚酯短纤、初级形态PET(<78ml/g)
Tricon Dry Chemicals LLC中国10$1.64M初级形态PET、初级形态聚氯乙烯
POSCO International Corp.中国6$1.09M不锈钢卷材、热轧钢卷
Tricon Dry Chemicals LLC美国4$1.09M初级形态聚氯乙烯、初级形态PET
Indorama Petrochem Ltd.泰国10$1.06M对苯二甲酸、初级形态PET
JAMPOO UNION CORP.中国台湾5$232.0K可发泡聚苯乙烯、聚丙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 176)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28初级形态PETLX INTERNATIONAL CORP中国$106.3K
2026-04-28初级形态PETLX INTERNATIONAL CORP中国$139.2K
2026-04-28初级形态PETLX INTERNATIONAL CORP中国$106.3K
2026-04-28初级形态PETLX INTERNATIONAL CORP中国$139.2K
2026-04-20初级形态PETLX INTERNATIONAL CORP中国$79.7K
2026-04-20初级形态PETLX INTERNATIONAL CORP中国$79.7K
2026-04-15初级形态PETTRICON DRY CHEMICALS LLC中国$149.2K
2026-04-15初级形态PETTRICON DRY CHEMICALS LLC中国$149.2K
2026-04-10初级形态PETLX INTERNATIONAL CORP中国$369.7K
2026-04-10初级形态PETLX INTERNATIONAL CORP中国$369.7K

相关企业 · 同类产品

Vu Quan Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →